Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang UAH

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,91247 UAH1 UAH = 1,096 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,90565
Cao nhất
0,91943
Trung bình
0,91211
Thay đổi
−0,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,91247+0,00555 · +0,61%
23 thg 10, 20260,90692−0,00079 · −0,09%
22 thg 10, 20260,90771−0,00056 · −0,06%
21 thg 10, 20260,90828−0,00028 · −0,03%
20 thg 10, 20260,90855+0,00077 · +0,09%
19 thg 10, 20260,90778−0,00032 · −0,04%
18 thg 10, 20260,9081+0,00245 · +0,27%
17 thg 10, 20260,90565−0,00138 · −0,15%
16 thg 10, 20260,90704−0,00355 · −0,39%
15 thg 10, 20260,91058−0,00250 · −0,27%
14 thg 10, 20260,91308+0,00044 · +0,05%
13 thg 10, 20260,91264+0,00251 · +0,28%
12 thg 10, 20260,91013−0,00138 · −0,15%
11 thg 10, 20260,91151+0,00303 · +0,33%
10 thg 10, 20260,90848−0,00248 · −0,27%
9 thg 10, 20260,91096−0,00009 · −0,01%
8 thg 10, 20260,91105−0,00053 · −0,06%
7 thg 10, 20260,91158−0,00431 · −0,47%
6 thg 10, 20260,91589+0,00107 · +0,12%
5 thg 10, 20260,91482+0,00145 · +0,16%
4 thg 10, 20260,91337−0,00174 · −0,19%
3 thg 10, 20260,91511+0,00096 · +0,11%
2 thg 10, 20260,91415+0,00192 · +0,21%
1 thg 10, 20260,91223−0,00195 · −0,21%
30 thg 9, 20260,91417−0,00273 · −0,30%
29 thg 9, 20260,9169+0,00232 · +0,25%
28 thg 9, 20260,91458−0,00317 · −0,35%
27 thg 9, 20260,91775+0,00220 · +0,24%
26 thg 9, 20260,91555−0,00333 · −0,36%
25 thg 9, 20260,91888−0,00055 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,9125 UAH
  • 5 TRY4,56 UAH
  • 10 TRY9,12 UAH
  • 50 TRY45,62 UAH
  • 100 TRY91,25 UAH
  • 500 TRY456,24 UAH
  • 1.000 TRY912,47 UAH
  • 5.000 TRY4.562,37 UAH
  • 10.000 TRY9.124,74 UAH
  • 10 UAH10,96 TRY
  • 50 UAH54,8 TRY
  • 100 UAH109,59 TRY
  • 500 UAH547,96 TRY
  • 1.000 UAH1.095,92 TRY
  • 5.000 UAH5.479,61 TRY
  • 10.000 UAH10.959,22 TRY
  • 50.000 UAH54.796,08 TRY
  • 100.000 UAH109.592,16 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,91247 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 1,096 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,76%: thấp nhất 0,90565, cao nhất 0,91943, trung bình 0,91211 UAH cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.