Tỷ giá JPY sang UAH hôm nay

Tỷ giá JPY sang UAH tháng 12 năm 2025

JPY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27149
Đóng cửa
0,27073
Thấp nhất
0,26797
Cao nhất
0,27354
Thay đổi
+0,12%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,27073+0,00003 · +0,01%
30 thg 12, 20250,2707+0,00143 · +0,53%
29 thg 12, 20250,26926+0,00078 · +0,29%
28 thg 12, 20250,26848−0,00051 · −0,19%
27 thg 12, 20250,26899+0,00014 · +0,05%
26 thg 12, 20250,26885−0,00117 · −0,43%
25 thg 12, 20250,27002+0,00047 · +0,17%
24 thg 12, 20250,26955+0,00085 · +0,31%
23 thg 12, 20250,2687+0,00006 · +0,02%
22 thg 12, 20250,26864+0,00053 · +0,20%
21 thg 12, 20250,26811+0,00014 · +0,05%
20 thg 12, 20250,26797−0,00337 · −1,24%
19 thg 12, 20250,27135−0,00041 · −0,15%
18 thg 12, 20250,27176−0,00178 · −0,65%
17 thg 12, 20250,27354+0,00119 · +0,44%
16 thg 12, 20250,27235+0,00098 · +0,36%
15 thg 12, 20250,27137+0,00007 · +0,03%
14 thg 12, 20250,2713+0,00016 · +0,06%
13 thg 12, 20250,27113−0,00034 · −0,12%
12 thg 12, 20250,27147+0,00004 · +0,01%
11 thg 12, 20250,27143+0,00090 · +0,33%
9 thg 12, 20250,27053−0,00115 · −0,42%
8 thg 12, 20250,27168+0,00055 · +0,20%
7 thg 12, 20250,27113−0,00099 · −0,36%
6 thg 12, 20250,27212−0,00015 · −0,05%
5 thg 12, 20250,27227+0,00030 · +0,11%
4 thg 12, 20250,27197+0,00004 · +0,01%
3 thg 12, 20250,27193−0,00033 · −0,12%
2 thg 12, 20250,27226+0,00077 · +0,28%
1 thg 12, 20250,27149+0,00109 · +0,40%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.