Tỷ giá JPY sang UAH hôm nay

Tỷ giá JPY sang UAH tháng 6 năm 2026

JPY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27767
Đóng cửa
0,27653
Thấp nhất
0,27653
Cao nhất
0,28059
Thay đổi
−0,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,27653−0,00087 · −0,31%
29 thg 6, 20260,27741+0,00005 · +0,02%
28 thg 6, 20260,27735+0,00024 · +0,08%
27 thg 6, 20260,27712−0,00070 · −0,25%
26 thg 6, 20260,27782+0,00040 · +0,14%
25 thg 6, 20260,27742−0,00024 · −0,09%
24 thg 6, 20260,27766−0,00062 · −0,22%
23 thg 6, 20260,27827+0,00058 · +0,21%
22 thg 6, 20260,27769−0,00072 · −0,26%
21 thg 6, 20260,27841+0,00019 · +0,07%
20 thg 6, 20260,27822−0,00013 · −0,05%
19 thg 6, 20260,27835−0,00112 · −0,40%
18 thg 6, 20260,27947−0,00033 · −0,12%
17 thg 6, 20260,2798−0,00017 · −0,06%
16 thg 6, 20260,27997−0,00045 · −0,16%
15 thg 6, 20260,28041+0,00015 · +0,05%
14 thg 6, 20260,28026+0,00021 · +0,07%
13 thg 6, 20260,28005−0,00032 · −0,11%
12 thg 6, 20260,28037−0,00021 · −0,08%
11 thg 6, 20260,28059+0,00058 · +0,21%
10 thg 6, 20260,28+0,00150 · +0,54%
9 thg 6, 20260,2785+0,00168 · +0,61%
8 thg 6, 20260,27682+0,00008 · +0,03%
7 thg 6, 20260,27674−0,00002 · −0,01%
6 thg 6, 20260,27676−0,00052 · −0,19%
5 thg 6, 20260,27728−0,00043 · −0,15%
4 thg 6, 20260,27771+0,00043 · +0,16%
3 thg 6, 20260,27727−0,00016 · −0,06%
2 thg 6, 20260,27743−0,00023 · −0,08%
1 thg 6, 20260,27767−0,00025 · −0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.