Tỷ giá GBP sang UAH
1 Bảng Anh bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GBP = 60,407 UAH1 UAH = 0,01655 GBPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 59,217
- Cao nhất
- 60,687
- Trung bình
- 59,672
- Thay đổi
- +1,68%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 60,407 | −0,280 · −0,46% |
| 24 thg 10, 2026 | 60,687 | +0,294 · +0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 60,393 | +0,045 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 60,348 | +0,097 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 60,251 | −0,018 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 60,269 | +0,334 · +0,56% |
| 19 thg 10, 2026 | 59,935 | +0,095 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 59,84 | −0,008 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 59,848 | +0,116 · +0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 59,733 | +0,084 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 59,648 | −0,212 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 59,861 | +0,289 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 59,572 | +0,141 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 59,431 | +0,052 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 59,378 | −0,045 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 59,424 | −0,089 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 59,513 | +0,296 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 59,217 | −0,193 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 59,41 | −0,105 · −0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 59,515 | +0,110 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 59,405 | −0,021 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 59,426 | −0,106 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 59,533 | +0,214 · +0,36% |
| 2 thg 10, 2026 | 59,319 | +0,074 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 59,245 | −0,020 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 59,266 | −0,206 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 59,471 | +0,137 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 59,334 | −0,118 · −0,20% |
| 27 thg 9, 2026 | 59,452 | +0,147 · +0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 59,304 | −0,105 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 1 GBP60,41 UAH
- 5 GBP302,03 UAH
- 10 GBP604,07 UAH
- 50 GBP3.020,33 UAH
- 100 GBP6.040,65 UAH
- 500 GBP30.203,27 UAH
- 1.000 GBP60.406,55 UAH
- 5.000 GBP302.032,73 UAH
- 10.000 GBP604.065,46 UAH
- 10 UAH0,1655 GBP
- 50 UAH0,8277 GBP
- 100 UAH1,66 GBP
- 500 UAH8,28 GBP
- 1.000 UAH16,55 GBP
- 5.000 UAH82,77 GBP
- 10.000 UAH165,54 GBP
- 50.000 UAH827,72 GBP
- 100.000 UAH1.655,45 GBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GBP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GBP = 60,407 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,01655 GBP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GBP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,68%: thấp nhất 59,217, cao nhất 60,687, trung bình 59,672 UAH cho 1 GBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.