Tỷ giá JPY sang UAH hôm nay

Tỷ giá JPY sang UAH tháng 11 năm 2025

JPY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27277
Đóng cửa
0,27041
Thấp nhất
0,26738
Cao nhất
0,27462
Thay đổi
−0,97%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,27041−0,00014 · −0,05%
29 thg 11, 20250,27055+0,00034 · +0,13%
28 thg 11, 20250,27021−0,00082 · −0,30%
27 thg 11, 20250,27102−0,00034 · −0,12%
26 thg 11, 20250,27136+0,00062 · +0,23%
25 thg 11, 20250,27074+0,00125 · +0,46%
24 thg 11, 20250,26949−0,00038 · −0,14%
23 thg 11, 20250,26987−0,00017 · −0,06%
22 thg 11, 20250,27003+0,00207 · +0,77%
21 thg 11, 20250,26797+0,00059 · +0,22%
20 thg 11, 20250,26738−0,00333 · −1,23%
19 thg 11, 20250,27071−0,00044 · −0,16%
18 thg 11, 20250,27115−0,00060 · −0,22%
17 thg 11, 20250,27175−0,00034 · −0,12%
16 thg 11, 20250,27209+0,00015 · +0,05%
15 thg 11, 20250,27194−0,00007 · −0,03%
14 thg 11, 20250,27201+0,00017 · +0,06%
13 thg 11, 20250,27184−0,00037 · −0,13%
12 thg 11, 20250,27221−0,00032 · −0,12%
11 thg 11, 20250,27253−0,00016 · −0,06%
10 thg 11, 20250,27268−0,00084 · −0,31%
9 thg 11, 20250,27352−0,00003 · −0,01%
8 thg 11, 20250,27355−0,00098 · −0,36%
7 thg 11, 20250,27453+0,00094 · +0,34%
6 thg 11, 20250,27358−0,00103 · −0,38%
5 thg 11, 20250,27462+0,00256 · +0,94%
4 thg 11, 20250,27206−0,00045 · −0,16%
3 thg 11, 20250,27251+0,00005 · +0,02%
2 thg 11, 20250,27246−0,00031 · −0,11%
1 thg 11, 20250,27277−0,00028 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.