Tỷ giá JPY sang UAH hôm nay

Tỷ giá JPY sang UAH tháng 2 năm 2026

JPY/UAH: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,27727
Đóng cửa
0,27615
Thấp nhất
0,27243
Cao nhất
0,28255
Thay đổi
−0,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,27615−0,00131 · −0,47%
27 thg 2, 20260,27745−0,00002 · −0,01%
26 thg 2, 20260,27747−0,00080 · −0,29%
25 thg 2, 20260,27827−0,00113 · −0,41%
24 thg 2, 20260,2794−0,00096 · −0,34%
23 thg 2, 20260,28036+0,00135 · +0,48%
22 thg 2, 20260,27902−0,00015 · −0,05%
21 thg 2, 20260,27917+0,00020 · +0,07%
20 thg 2, 20260,27896−0,00052 · −0,19%
19 thg 2, 20260,27948−0,00214 · −0,76%
18 thg 2, 20260,28163−0,00041 · −0,14%
17 thg 2, 20260,28204+0,00052 · +0,19%
16 thg 2, 20260,28151−0,00044 · −0,16%
15 thg 2, 20260,28195−0,00042 · −0,15%
14 thg 2, 20260,28237+0,00075 · +0,27%
13 thg 2, 20260,28163−0,00092 · −0,33%
12 thg 2, 20260,28255+0,00208 · +0,74%
11 thg 2, 20260,28047+0,00371 · +1,34%
10 thg 2, 20260,27676+0,00219 · +0,80%
9 thg 2, 20260,27458−0,00028 · −0,10%
8 thg 2, 20260,27486+0,00243 · +0,89%
7 thg 2, 20260,27243−0,00313 · −1,14%
6 thg 2, 20260,27557+0,00007 · +0,03%
5 thg 2, 20260,27549−0,00070 · −0,26%
4 thg 2, 20260,2762−0,00075 · −0,27%
3 thg 2, 20260,27695−0,00055 · −0,20%
2 thg 2, 20260,2775+0,00022 · +0,08%
1 thg 2, 20260,27727+0,00028 · +0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.