Tỷ giá ILS sang RUB
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 25,864 RUB1 RUB = 0,03866 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 25,864
- Cao nhất
- 27,908
- Trung bình
- 27,307
- Thay đổi
- −7,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 25,864 | −0,450 · −1,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 26,314 | −0,003 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 26,317 | −0,384 · −1,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 26,702 | −0,091 · −0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 26,792 | −0,389 · −1,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 27,181 | −0,058 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 27,239 | +0,541 · +2,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 26,698 | −0,403 · −1,49% |
| 16 thg 10, 2026 | 27,101 | +0,107 · +0,40% |
| 15 thg 10, 2026 | 26,994 | −0,344 · −1,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 27,338 | +0,107 · +0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 27,232 | −0,556 · −2,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 27,787 | −0,003 · −0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 27,791 | −0,018 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 27,809 | −0,030 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 27,839 | −0,045 · −0,16% |
| 8 thg 10, 2026 | 27,884 | +0,111 · +0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 27,773 | +0,031 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 27,742 | +0,264 · +0,96% |
| 5 thg 10, 2026 | 27,479 | +0,313 · +1,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 27,166 | −0,246 · −0,90% |
| 3 thg 10, 2026 | 27,412 | +0,255 · +0,94% |
| 2 thg 10, 2026 | 27,157 | −0,031 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 27,187 | −0,102 · −0,38% |
| 30 thg 9, 2026 | 27,29 | −0,204 · −0,74% |
| 29 thg 9, 2026 | 27,494 | −0,176 · −0,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 27,67 | −0,130 · −0,47% |
| 27 thg 9, 2026 | 27,80 | +0,100 · +0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 27,701 | −0,208 · −0,74% |
| 25 thg 9, 2026 | 27,908 | +0,041 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS25,86 RUB
- 5 ILS129,32 RUB
- 10 ILS258,64 RUB
- 50 ILS1.293,2 RUB
- 100 ILS2.586,41 RUB
- 500 ILS12.932,03 RUB
- 1.000 ILS25.864,07 RUB
- 5.000 ILS129.320,34 RUB
- 10.000 ILS258.640,67 RUB
- 10 RUB0,3866 ILS
- 50 RUB1,93 ILS
- 100 RUB3,87 ILS
- 500 RUB19,33 ILS
- 1.000 RUB38,66 ILS
- 5.000 RUB193,32 ILS
- 10.000 RUB386,64 ILS
- 50.000 RUB1.933,18 ILS
- 100.000 RUB3.866,37 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 25,864 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,03866 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,19%: thấp nhất 25,864, cao nhất 27,908, trung bình 27,307 RUB cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.