Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 10 năm 2026

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
27,187
Đóng cửa
26,173
Thấp nhất
25,864
Cao nhất
27,884
Thay đổi
−4,09%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202626,173+0,304 · +1,17%
25 thg 10, 202625,869+0,005 · +0,02%
24 thg 10, 202625,864−0,450 · −1,71%
23 thg 10, 202626,314−0,003 · −0,01%
22 thg 10, 202626,317−0,384 · −1,44%
21 thg 10, 202626,702−0,091 · −0,34%
20 thg 10, 202626,792−0,389 · −1,43%
19 thg 10, 202627,181−0,058 · −0,21%
18 thg 10, 202627,239+0,541 · +2,03%
17 thg 10, 202626,698−0,403 · −1,49%
16 thg 10, 202627,101+0,107 · +0,40%
15 thg 10, 202626,994−0,344 · −1,26%
14 thg 10, 202627,338+0,107 · +0,39%
13 thg 10, 202627,232−0,556 · −2,00%
12 thg 10, 202627,787−0,003 · −0,01%
11 thg 10, 202627,791−0,018 · −0,06%
10 thg 10, 202627,809−0,030 · −0,11%
9 thg 10, 202627,839−0,045 · −0,16%
8 thg 10, 202627,884+0,111 · +0,40%
7 thg 10, 202627,773+0,031 · +0,11%
6 thg 10, 202627,742+0,264 · +0,96%
5 thg 10, 202627,479+0,313 · +1,15%
4 thg 10, 202627,166−0,246 · −0,90%
3 thg 10, 202627,412+0,255 · +0,94%
2 thg 10, 202627,157−0,031 · −0,11%
1 thg 10, 202627,187−0,102 · −0,38%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.