Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 11 năm 2025

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,765
Đóng cửa
23,778
Thấp nhất
23,704
Cao nhất
25,432
Thay đổi
−3,23%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202523,778+0,074 · +0,31%
29 thg 11, 202523,704−0,168 · −0,70%
28 thg 11, 202523,871−0,151 · −0,63%
27 thg 11, 202524,022−0,028 · −0,12%
26 thg 11, 202524,051−0,007 · −0,03%
25 thg 11, 202524,057−0,078 · −0,32%
24 thg 11, 202524,135+0,021 · +0,09%
23 thg 11, 202524,114+0,072 · +0,30%
22 thg 11, 202524,042−0,379 · −1,55%
21 thg 11, 202524,421−0,247 · −1,00%
20 thg 11, 202524,668−0,130 · −0,52%
19 thg 11, 202524,798−0,153 · −0,61%
18 thg 11, 202524,951−0,144 · −0,58%
17 thg 11, 202525,095+0,082 · +0,33%
16 thg 11, 202525,013−0,013 · −0,05%
15 thg 11, 202525,026+0,018 · +0,07%
14 thg 11, 202525,008−0,424 · −1,67%
13 thg 11, 202525,432+0,282 · +1,12%
12 thg 11, 202525,151−0,011 · −0,04%
11 thg 11, 202525,162+0,228 · +0,92%
10 thg 11, 202524,933+0,094 · +0,38%
9 thg 11, 202524,839+0,048 · +0,19%
8 thg 11, 202524,791−0,094 · −0,38%
7 thg 11, 202524,885−0,107 · −0,43%
6 thg 11, 202524,993+0,319 · +1,29%
5 thg 11, 202524,674−0,116 · −0,47%
4 thg 11, 202524,79−0,050 · −0,20%
3 thg 11, 202524,84−0,038 · −0,15%
2 thg 11, 202524,877+0,112 · +0,45%
1 thg 11, 202524,765+0,194 · +0,79%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.