Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang JPY

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 50,504 JPY1 JPY = 0,0198 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
50,431
Cao nhất
51,991
Trung bình
51,418
Thay đổi
−2,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202650,504+0,073 · +0,14%
23 thg 10, 202650,431−0,519 · −1,02%
22 thg 10, 202650,95−0,206 · −0,40%
21 thg 10, 202651,156−0,050 · −0,10%
20 thg 10, 202651,206+0,195 · +0,38%
19 thg 10, 202651,011−0,160 · −0,31%
18 thg 10, 202651,171+0,104 · +0,20%
17 thg 10, 202651,067−0,020 · −0,04%
16 thg 10, 202651,086+0,186 · +0,37%
15 thg 10, 202650,90−0,666 · −1,29%
14 thg 10, 202651,566+0,195 · +0,38%
13 thg 10, 202651,371−0,287 · −0,56%
12 thg 10, 202651,658+0,002 · 0,00%
11 thg 10, 202651,657−0,029 · −0,06%
10 thg 10, 202651,686−0,093 · −0,18%
9 thg 10, 202651,779+0,176 · +0,34%
8 thg 10, 202651,603−0,308 · −0,59%
7 thg 10, 202651,911+0,209 · +0,41%
6 thg 10, 202651,702−0,095 · −0,18%
5 thg 10, 202651,797+0,328 · +0,64%
4 thg 10, 202651,469−0,244 · −0,47%
3 thg 10, 202651,712+0,294 · +0,57%
2 thg 10, 202651,419−0,191 · −0,37%
1 thg 10, 202651,61+0,402 · +0,78%
30 thg 9, 202651,208−0,026 · −0,05%
29 thg 9, 202651,233−0,492 · −0,95%
28 thg 9, 202651,725−0,125 · −0,24%
27 thg 9, 202651,85+0,214 · +0,42%
26 thg 9, 202651,636−0,355 · −0,68%
25 thg 9, 202651,991+0,097 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS50,5 JPY
  • 5 ILS252,52 JPY
  • 10 ILS505,04 JPY
  • 50 ILS2.525,19 JPY
  • 100 ILS5.050,38 JPY
  • 500 ILS25.251,89 JPY
  • 1.000 ILS50.503,79 JPY
  • 5.000 ILS252.518,95 JPY
  • 10.000 ILS505.037,89 JPY
  • 10 JPY0,198 ILS
  • 50 JPY0,99 ILS
  • 100 JPY1,98 ILS
  • 500 JPY9,9 ILS
  • 1.000 JPY19,8 ILS
  • 5.000 JPY99 ILS
  • 10.000 JPY198 ILS
  • 50.000 JPY990,02 ILS
  • 100.000 JPY1.980,05 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 50,504 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,0198 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,68%: thấp nhất 50,431, cao nhất 51,991, trung bình 51,418 JPY cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.