Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 12 năm 2025

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
23,828
Đóng cửa
25,012
Thấp nhất
23,628
Cao nhất
25,238
Thay đổi
+5,19%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202525,012+0,370 · +1,50%
30 thg 12, 202524,642+0,021 · +0,08%
29 thg 12, 202524,621+0,183 · +0,75%
28 thg 12, 202524,439−0,214 · −0,87%
27 thg 12, 202524,652−0,049 · −0,20%
26 thg 12, 202524,702−0,004 · −0,02%
25 thg 12, 202524,706+0,191 · +0,78%
24 thg 12, 202524,514−0,135 · −0,55%
23 thg 12, 202524,65−0,588 · −2,33%
22 thg 12, 202525,238+0,107 · +0,42%
21 thg 12, 202525,131−0,033 · −0,13%
20 thg 12, 202525,164+0,285 · +1,15%
19 thg 12, 202524,879−0,081 · −0,32%
18 thg 12, 202524,96+0,463 · +1,89%
17 thg 12, 202524,497−0,249 · −1,01%
16 thg 12, 202524,745−0,007 · −0,03%
15 thg 12, 202524,753−0,129 · −0,52%
14 thg 12, 202524,881+0,123 · +0,50%
13 thg 12, 202524,758−0,257 · −1,03%
12 thg 12, 202525,015+0,668 · +2,74%
11 thg 12, 202524,348+0,528 · +2,22%
9 thg 12, 202523,82+0,039 · +0,16%
8 thg 12, 202523,781+0,146 · +0,62%
7 thg 12, 202523,635+0,008 · +0,03%
6 thg 12, 202523,628−0,179 · −0,75%
5 thg 12, 202523,806−0,196 · −0,82%
4 thg 12, 202524,002+0,197 · +0,83%
3 thg 12, 202523,805−0,039 · −0,17%
2 thg 12, 202523,844+0,017 · +0,07%
1 thg 12, 202523,828+0,050 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.