Tỷ giá ILS sang USD
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 0,32202 USD1 USD = 3,105 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,32133
- Cao nhất
- 0,32963
- Trung bình
- 0,32562
- Thay đổi
- −1,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,32202 | +0,00069 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,32133 | −0,00170 · −0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,32303 | −0,00062 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,32364 | +0,00002 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,32362 | +0,00090 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,32272 | −0,00109 · −0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,32381 | +0,00066 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,32315 | −0,00041 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,32356 | +0,00083 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,32273 | −0,00324 · −1,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,32598 | +0,00147 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,32451 | −0,00164 · −0,50% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,32615 | −0,00016 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,32631 | −0,00016 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,32647 | −0,00109 · −0,33% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,32756 | +0,00143 · +0,44% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,32614 | −0,00150 · −0,46% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,32764 | +0,00064 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,32699 | −0,00068 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,32767 | +0,00162 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,32605 | −0,00153 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,32759 | +0,00184 · +0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,32575 | −0,00023 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,32598 | +0,00010 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,32588 | +0,00054 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,32534 | −0,00258 · −0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,32792 | −0,00171 · −0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,32963 | +0,00136 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,32827 | −0,00001 · 0,00% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,32828 | −0,00018 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS0,322 USD
- 5 ILS1,61 USD
- 10 ILS3,22 USD
- 50 ILS16,1 USD
- 100 ILS32,2 USD
- 500 ILS161,01 USD
- 1.000 ILS322,02 USD
- 5.000 ILS1.610,08 USD
- 10.000 ILS3.220,16 USD
- 1 USD3,11 ILS
- 5 USD15,53 ILS
- 10 USD31,05 ILS
- 50 USD155,27 ILS
- 100 USD310,54 ILS
- 500 USD1.552,72 ILS
- 1.000 USD3.105,44 ILS
- 5.000 USD15.527,2 ILS
- 10.000 USD31.054,4 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 0,32202 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 3,105 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,96%: thấp nhất 0,32133, cao nhất 0,32963, trung bình 0,32562 USD cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.