Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 4 năm 2026

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25,865
Đóng cửa
25,147
Thấp nhất
25,001
Cao nhất
25,865
Thay đổi
−1,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202625,147−0,335 · −1,31%
29 thg 4, 202625,481+0,317 · +1,26%
28 thg 4, 202625,164−0,034 · −0,14%
27 thg 4, 202625,199−0,010 · −0,04%
26 thg 4, 202625,209+0,030 · +0,12%
25 thg 4, 202625,179−0,229 · −0,90%
24 thg 4, 202625,408+0,370 · +1,48%
23 thg 4, 202625,038+0,037 · +0,15%
22 thg 4, 202625,001−0,074 · −0,30%
21 thg 4, 202625,075−0,691 · −2,68%
20 thg 4, 202625,766+0,010 · +0,04%
19 thg 4, 202625,7560,000 · 0,00%
18 thg 4, 202625,756+0,273 · +1,07%
17 thg 4, 202625,483+0,300 · +1,19%
16 thg 4, 202625,182+0,136 · +0,54%
15 thg 4, 202625,046+0,033 · +0,13%
14 thg 4, 202625,013−0,471 · −1,85%
13 thg 4, 202625,483+0,072 · +0,28%
12 thg 4, 202625,4120,000 · 0,00%
11 thg 4, 202625,412+0,106 · +0,42%
10 thg 4, 202625,306−0,128 · −0,50%
9 thg 4, 202625,434+0,187 · +0,74%
8 thg 4, 202625,247−0,092 · −0,36%
7 thg 4, 202625,339−0,182 · −0,71%
6 thg 4, 202625,521+0,057 · +0,22%
5 thg 4, 202625,464−0,199 · −0,78%
4 thg 4, 202625,664+0,054 · +0,21%
3 thg 4, 202625,61+0,017 · +0,07%
2 thg 4, 202625,593−0,272 · −1,05%
1 thg 4, 202625,865+0,208 · +0,81%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.