Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 3 năm 2026

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,701
Đóng cửa
25,657
Thấp nhất
24,701
Cao nhất
27,652
Thay đổi
+4,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202625,657−0,247 · −0,95%
30 thg 3, 202625,904−0,001 · 0,00%
29 thg 3, 202625,905−0,045 · −0,17%
28 thg 3, 202625,949−0,044 · −0,17%
27 thg 3, 202625,994+0,019 · +0,07%
26 thg 3, 202625,975+0,208 · +0,81%
25 thg 3, 202625,767−0,510 · −1,94%
24 thg 3, 202626,277−0,603 · −2,24%
23 thg 3, 202626,88+0,037 · +0,14%
22 thg 3, 202626,843+0,203 · +0,76%
21 thg 3, 202626,64−1,012 · −3,66%
20 thg 3, 202627,652+0,701 · +2,60%
19 thg 3, 202626,951+0,342 · +1,28%
18 thg 3, 202626,609+0,521 · +2,00%
17 thg 3, 202626,089+0,461 · +1,80%
16 thg 3, 202625,627+0,123 · +0,48%
15 thg 3, 202625,505+0,068 · +0,27%
14 thg 3, 202625,437+0,112 · +0,44%
13 thg 3, 202625,325+0,041 · +0,16%
12 thg 3, 202625,284−0,276 · −1,08%
11 thg 3, 202625,561+0,240 · +0,95%
10 thg 3, 202625,321−0,195 · −0,76%
9 thg 3, 202625,516−0,106 · −0,41%
8 thg 3, 202625,621−0,006 · −0,02%
7 thg 3, 202625,628+0,102 · +0,40%
6 thg 3, 202625,526+0,170 · +0,67%
5 thg 3, 202625,355+0,242 · +0,96%
4 thg 3, 202625,113−0,055 · −0,22%
3 thg 3, 202625,168+0,385 · +1,55%
2 thg 3, 202624,783+0,082 · +0,33%
1 thg 3, 202624,701+0,116 · +0,47%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.