Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 6 năm 2026

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25,381
Đóng cửa
25,782
Thấp nhất
24,307
Cao nhất
26,292
Thay đổi
+1,83%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202625,782−0,131 · −0,51%
29 thg 6, 202625,913−0,379 · −1,44%
28 thg 6, 202626,292+0,374 · +1,44%
27 thg 6, 202625,918+0,784 · +3,12%
26 thg 6, 202625,134+0,024 · +0,10%
25 thg 6, 202625,109+0,223 · +0,90%
24 thg 6, 202624,886−0,012 · −0,05%
23 thg 6, 202624,898+0,192 · +0,78%
22 thg 6, 202624,706+0,005 · +0,02%
21 thg 6, 202624,701−0,025 · −0,10%
20 thg 6, 202624,726−0,021 · −0,08%
19 thg 6, 202624,747−0,110 · −0,44%
18 thg 6, 202624,857−0,001 · 0,00%
17 thg 6, 202624,858−0,002 · −0,01%
16 thg 6, 202624,86+0,052 · +0,21%
15 thg 6, 202624,808+0,042 · +0,17%
14 thg 6, 202624,765−0,075 · −0,30%
13 thg 6, 202624,841+0,396 · +1,62%
12 thg 6, 202624,445+0,138 · +0,57%
11 thg 6, 202624,307−0,008 · −0,03%
10 thg 6, 202624,314−0,553 · −2,22%
9 thg 6, 202624,868+0,108 · +0,44%
8 thg 6, 202624,759−0,334 · −1,33%
7 thg 6, 202625,094+0,227 · +0,91%
6 thg 6, 202624,867−0,443 · −1,75%
5 thg 6, 202625,31−0,343 · −1,34%
4 thg 6, 202625,653+0,004 · +0,02%
3 thg 6, 202625,649+0,131 · +0,51%
2 thg 6, 202625,518+0,136 · +0,54%
1 thg 6, 202625,381+0,064 · +0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.