Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 1 năm 2026

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
24,795
Đóng cửa
24,54
Thấp nhất
24,094
Cao nhất
25,657
Thay đổi
−1,89%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202624,54−0,081 · −0,33%
30 thg 1, 202624,62−0,119 · −0,48%
29 thg 1, 202624,739+0,023 · +0,09%
28 thg 1, 202624,717+0,169 · +0,69%
27 thg 1, 202624,548+0,454 · +1,88%
26 thg 1, 202624,094−0,085 · −0,35%
25 thg 1, 202624,178+0,022 · +0,09%
24 thg 1, 202624,156−0,055 · −0,23%
23 thg 1, 202624,211−0,220 · −0,90%
22 thg 1, 202624,431−0,183 · −0,74%
21 thg 1, 202624,615+0,047 · +0,19%
20 thg 1, 202624,568−0,147 · −0,60%
19 thg 1, 202624,715−0,084 · −0,34%
18 thg 1, 202624,799+0,054 · +0,22%
17 thg 1, 202624,745−0,203 · −0,81%
16 thg 1, 202624,948+0,071 · +0,28%
15 thg 1, 202624,877−0,142 · −0,57%
14 thg 1, 202625,019+0,069 · +0,28%
13 thg 1, 202624,949−0,274 · −1,09%
12 thg 1, 202625,224+0,183 · +0,73%
11 thg 1, 202625,041−0,131 · −0,52%
10 thg 1, 202625,172−0,184 · −0,73%
9 thg 1, 202625,356−0,051 · −0,20%
8 thg 1, 202625,406−0,011 · −0,05%
7 thg 1, 202625,418−0,239 · −0,93%
6 thg 1, 202625,657+0,260 · +1,02%
5 thg 1, 202625,396+0,196 · +0,78%
4 thg 1, 202625,20−0,050 · −0,20%
3 thg 1, 202625,25+0,403 · +1,62%
2 thg 1, 202624,847+0,053 · +0,21%
1 thg 1, 202624,795−0,217 · −0,87%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.