Tỷ giá ILS sang TRY
1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ILS = 16,008 TRY1 TRY = 0,06247 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15,94
- Cao nhất
- 16,154
- Trung bình
- 16,045
- Thay đổi
- −0,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 16,008 | +0,033 · +0,21% |
| 23 thg 10, 2026 | 15,975 | −0,055 · −0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 16,03 | −0,021 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 16,051 | +0,007 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 16,043 | +0,055 · +0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 15,989 | −0,020 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 16,009 | −0,013 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 16,021 | +0,004 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 16,018 | +0,060 · +0,38% |
| 15 thg 10, 2026 | 15,958 | −0,141 · −0,88% |
| 14 thg 10, 2026 | 16,099 | +0,078 · +0,49% |
| 13 thg 10, 2026 | 16,021 | −0,070 · −0,44% |
| 12 thg 10, 2026 | 16,091 | +0,022 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 16,068 | −0,069 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 16,137 | −0,017 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 16,154 | +0,103 · +0,64% |
| 8 thg 10, 2026 | 16,051 | −0,067 · −0,42% |
| 7 thg 10, 2026 | 16,118 | +0,038 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 16,08 | −0,028 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 16,108 | +0,088 · +0,55% |
| 4 thg 10, 2026 | 16,021 | −0,077 · −0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 16,097 | +0,098 · +0,61% |
| 2 thg 10, 2026 | 16,00 | +0,017 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 15,982 | +0,011 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 15,972 | +0,031 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 15,94 | −0,121 · −0,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 16,061 | −0,056 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 16,117 | +0,065 · +0,40% |
| 26 thg 9, 2026 | 16,053 | −0,013 · −0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 16,065 | +0,018 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 ILS16,01 TRY
- 5 ILS80,04 TRY
- 10 ILS160,08 TRY
- 50 ILS800,39 TRY
- 100 ILS1.600,79 TRY
- 500 ILS8.003,93 TRY
- 1.000 ILS16.007,87 TRY
- 5.000 ILS80.039,34 TRY
- 10.000 ILS160.078,68 TRY
- 1 TRY0,0625 ILS
- 5 TRY0,3123 ILS
- 10 TRY0,6247 ILS
- 50 TRY3,12 ILS
- 100 TRY6,25 ILS
- 500 TRY31,23 ILS
- 1.000 TRY62,47 ILS
- 5.000 TRY312,35 ILS
- 10.000 TRY624,69 ILS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ILS sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ILS = 16,008 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,06247 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ILS sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,25%: thấp nhất 15,94, cao nhất 16,154, trung bình 16,045 TRY cho 1 ILS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.