Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 9 năm 2026

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
28,876
Đóng cửa
27,29
Thấp nhất
27,29
Cao nhất
28,876
Thay đổi
−5,08%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202627,29−0,204 · −0,74%
29 thg 9, 202627,494−0,176 · −0,64%
28 thg 9, 202627,67−0,130 · −0,47%
27 thg 9, 202627,80+0,100 · +0,36%
26 thg 9, 202627,701−0,208 · −0,74%
25 thg 9, 202627,908+0,041 · +0,15%
24 thg 9, 202627,867−0,174 · −0,62%
23 thg 9, 202628,041+0,235 · +0,85%
22 thg 9, 202627,806+0,067 · +0,24%
21 thg 9, 202627,739+0,069 · +0,25%
20 thg 9, 202627,669−0,119 · −0,43%
19 thg 9, 202627,789−0,063 · −0,23%
18 thg 9, 202627,852+0,167 · +0,60%
17 thg 9, 202627,685−0,060 · −0,22%
16 thg 9, 202627,745−0,039 · −0,14%
15 thg 9, 202627,784−0,007 · −0,02%
14 thg 9, 202627,79−0,112 · −0,40%
13 thg 9, 202627,903+0,091 · +0,33%
12 thg 9, 202627,811+0,303 · +1,10%
11 thg 9, 202627,508−0,613 · −2,18%
10 thg 9, 202628,121−0,339 · −1,19%
9 thg 9, 202628,461−0,186 · −0,65%
8 thg 9, 202628,646−0,095 · −0,33%
7 thg 9, 202628,741+0,020 · +0,07%
6 thg 9, 202628,721+0,232 · +0,81%
5 thg 9, 202628,489−0,322 · −1,12%
4 thg 9, 202628,811+0,002 · +0,01%
3 thg 9, 202628,809+0,212 · +0,74%
2 thg 9, 202628,596−0,279 · −0,97%
1 thg 9, 202628,876+0,127 · +0,44%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.