Tỷ giá ILS sang RUB hôm nay

Tỷ giá ILS sang RUB tháng 5 năm 2026

ILS/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
25,378
Đóng cửa
25,318
Thấp nhất
24,408
Cao nhất
25,744
Thay đổi
+0,68%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 202625,318−0,047 · −0,19%
30 thg 5, 202625,365+0,274 · +1,09%
29 thg 5, 202625,091+0,052 · +0,21%
28 thg 5, 202625,039−0,295 · −1,16%
27 thg 5, 202625,334+0,493 · +1,99%
26 thg 5, 202624,841+0,127 · +0,52%
25 thg 5, 202624,713+0,041 · +0,17%
24 thg 5, 202624,672−0,072 · −0,29%
23 thg 5, 202624,744+0,260 · +1,06%
22 thg 5, 202624,484−0,059 · −0,24%
21 thg 5, 202624,543+0,136 · +0,56%
20 thg 5, 202624,408−0,564 · −2,26%
19 thg 5, 202624,971+0,033 · +0,13%
18 thg 5, 202624,939−0,021 · −0,08%
17 thg 5, 202624,96+0,019 · +0,07%
16 thg 5, 202624,941−0,295 · −1,17%
15 thg 5, 202625,237−0,125 · −0,49%
14 thg 5, 202625,361+0,015 · +0,06%
13 thg 5, 202625,346−0,022 · −0,09%
12 thg 5, 202625,368−0,304 · −1,18%
11 thg 5, 202625,672+0,084 · +0,33%
10 thg 5, 202625,5880,000 · 0,00%
9 thg 5, 202625,588−0,141 · −0,55%
8 thg 5, 202625,729−0,015 · −0,06%
7 thg 5, 202625,744+0,061 · +0,24%
6 thg 5, 202625,683+0,207 · +0,81%
5 thg 5, 202625,476+0,005 · +0,02%
4 thg 5, 202625,471+0,003 · +0,01%
3 thg 5, 202625,4680,000 · 0,00%
2 thg 5, 202625,468+0,089 · +0,35%
1 thg 5, 202625,378+0,232 · +0,92%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.