Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang ILS

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,03866 ILS1 ILS = 25,864 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03583
Cao nhất
0,03866
Trung bình
0,03663
Thay đổi
+7,74%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,03866+0,00066 · +1,74%
23 thg 10, 20260,0380,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,038+0,00055 · +1,46%
21 thg 10, 20260,03745+0,00013 · +0,34%
20 thg 10, 20260,03732+0,00053 · +1,45%
19 thg 10, 20260,03679+0,00008 · +0,21%
18 thg 10, 20260,03671−0,00074 · −1,99%
17 thg 10, 20260,03746+0,00056 · +1,51%
16 thg 10, 20260,0369−0,00015 · −0,39%
15 thg 10, 20260,03705+0,00047 · +1,28%
14 thg 10, 20260,03658−0,00014 · −0,39%
13 thg 10, 20260,03672+0,00073 · +2,04%
12 thg 10, 20260,035990,00000 · 0,00%
11 thg 10, 20260,03598+0,00002 · +0,06%
10 thg 10, 20260,03596+0,00004 · +0,11%
9 thg 10, 20260,03592+0,00006 · +0,16%
8 thg 10, 20260,03586−0,00014 · −0,40%
7 thg 10, 20260,03601−0,00004 · −0,11%
6 thg 10, 20260,03605−0,00035 · −0,95%
5 thg 10, 20260,03639−0,00042 · −1,14%
4 thg 10, 20260,03681+0,00033 · +0,91%
3 thg 10, 20260,03648−0,00034 · −0,93%
2 thg 10, 20260,03682+0,00004 · +0,11%
1 thg 10, 20260,03678+0,00014 · +0,38%
30 thg 9, 20260,03664+0,00027 · +0,75%
29 thg 9, 20260,03637+0,00023 · +0,64%
28 thg 9, 20260,03614+0,00017 · +0,47%
27 thg 9, 20260,03597−0,00013 · −0,36%
26 thg 9, 20260,0361+0,00027 · +0,75%
25 thg 9, 20260,03583−0,00005 · −0,15%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB0,3866 ILS
  • 50 RUB1,93 ILS
  • 100 RUB3,87 ILS
  • 500 RUB19,33 ILS
  • 1.000 RUB38,66 ILS
  • 5.000 RUB193,32 ILS
  • 10.000 RUB386,64 ILS
  • 50.000 RUB1.933,18 ILS
  • 100.000 RUB3.866,37 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,03866 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 25,864 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,74%: thấp nhất 0,03583, cao nhất 0,03866, trung bình 0,03663 ILS cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.