Tỷ giá KZT sang VND
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 57,122 VND1 VND = 0,01751 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 56,678
- Cao nhất
- 58,976
- Trung bình
- 57,746
- Thay đổi
- −2,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 57,122 | +0,444 · +0,78% |
| 24 thg 10, 2026 | 56,678 | −0,823 · −1,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 57,501 | −0,178 · −0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 57,68 | +0,182 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 57,498 | +0,026 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 57,471 | +0,313 · +0,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 57,158 | +0,025 · +0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 57,133 | +0,036 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 57,098 | +0,040 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 57,058 | −0,303 · −0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 57,361 | −0,336 · −0,58% |
| 14 thg 10, 2026 | 57,697 | +0,088 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 57,609 | +0,494 · +0,87% |
| 12 thg 10, 2026 | 57,115 | +0,108 · +0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 57,007 | +0,190 · +0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 56,817 | −0,418 · −0,73% |
| 9 thg 10, 2026 | 57,235 | −0,724 · −1,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 57,959 | +0,255 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 57,704 | +0,607 · +1,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 57,098 | −0,904 · −1,56% |
| 5 thg 10, 2026 | 58,002 | +0,112 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 57,89 | −0,103 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 57,994 | −0,836 · −1,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 58,83 | −0,118 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 58,948 | −0,028 · −0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 58,976 | +0,169 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 58,807 | +0,289 · +0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 58,518 | −0,217 · −0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 58,735 | +0,093 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 58,643 | −0,141 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT5.712,19 VND
- 500 KZT28.560,96 VND
- 1.000 KZT57.121,92 VND
- 5.000 KZT285.609,6 VND
- 10.000 KZT571.219,2 VND
- 50.000 KZT2.856.096 VND
- 100.000 KZT5.712.191,99 VND
- 500.000 KZT28.560.959,95 VND
- 1.000.000 KZT57.121.919,9 VND
- 1.000 VND17,51 KZT
- 5.000 VND87,53 KZT
- 10.000 VND175,06 KZT
- 50.000 VND875,32 KZT
- 100.000 VND1.750,64 KZT
- 500.000 VND8.753,21 KZT
- 1.000.000 VND17.506,41 KZT
- 5.000.000 VND87.532,07 KZT
- 10.000.000 VND175.064,14 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 57,122 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,01751 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,83%: thấp nhất 56,678, cao nhất 58,976, trung bình 57,746 VND cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.