Tỷ giá VND sang KZT
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,01751 KZT1 KZT = 57,122 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01696
- Cao nhất
- 0,01764
- Trung bình
- 0,01733
- Thay đổi
- +2,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01751 | −0,00014 · −0,78% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01764 | +0,00025 · +1,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01739 | +0,00005 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01734 | −0,00005 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01739 | −0,00001 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0174 | −0,00010 · −0,55% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0175 | −0,00001 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0175 | −0,00001 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01751 | −0,00001 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01753 | +0,00009 · +0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01743 | +0,00010 · +0,59% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01733 | −0,00003 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01736 | −0,00015 · −0,86% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01751 | −0,00003 · −0,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01754 | −0,00006 · −0,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0176 | +0,00013 · +0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01747 | +0,00022 · +1,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01725 | −0,00008 · −0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01733 | −0,00018 · −1,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01751 | +0,00027 · +1,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01724 | −0,00003 · −0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01727 | +0,00003 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01724 | +0,00025 · +1,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,017 | +0,00003 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01696 | +0,00001 · +0,05% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01696 | −0,00005 · −0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,017 | −0,00008 · −0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01709 | +0,00006 · +0,37% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01703 | −0,00003 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01705 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND17,51 KZT
- 5.000 VND87,53 KZT
- 10.000 VND175,06 KZT
- 50.000 VND875,32 KZT
- 100.000 VND1.750,64 KZT
- 500.000 VND8.753,21 KZT
- 1.000.000 VND17.506,41 KZT
- 5.000.000 VND87.532,07 KZT
- 10.000.000 VND175.064,14 KZT
- 100 KZT5.712,19 VND
- 500 KZT28.560,96 VND
- 1.000 KZT57.121,92 VND
- 5.000 KZT285.609,6 VND
- 10.000 KZT571.219,2 VND
- 50.000 KZT2.856.096 VND
- 100.000 KZT5.712.191,99 VND
- 500.000 KZT28.560.959,95 VND
- 1.000.000 KZT57.121.919,9 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,01751 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 57,122 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,66%: thấp nhất 0,01696, cao nhất 0,01764, trung bình 0,01733 KZT cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.