Tỷ giá KZT sang EUR
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0019659 EUR1 EUR = 508,68 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019585
- Cao nhất
- 0,0020088
- Trung bình
- 0,0019799
- Thay đổi
- −0,84%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0019659 | −0,0000081 · −0,41% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,001974 | +0,0000010 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0019729 | −0,0000121 · −0,61% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0019851 | −0,0000002 · −0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0019852 | +0,0000072 · +0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,001978 | +0,0000011 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0019769 | +0,0000117 · +0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0019653 | +0,0000005 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0019647 | −0,0000023 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,001967 | +0,0000015 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0019655 | −0,0000081 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0019736 | −0,0000135 · −0,68% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,001987 | −0,0000024 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0019895 | +0,0000202 · +1,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0019693 | +0,0000023 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,001967 | −0,0000004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0019674 | −0,0000039 · −0,20% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0019713 | −0,0000242 · −1,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0019955 | +0,0000202 · +1,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0019753 | +0,0000168 · +0,86% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0019585 | −0,0000352 · −1,76% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0019937 | +0,0000150 · +0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0019787 | −0,0000032 · −0,16% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0019819 | −0,0000269 · −1,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0020088 | +0,0000018 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,002007 | +0,0000003 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0020067 | +0,0000118 · +0,59% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0019949 | +0,0000136 · +0,69% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0019813 | −0,0000037 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,001985 | +0,0000024 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,1966 EUR
- 500 KZT0,9829 EUR
- 1.000 KZT1,97 EUR
- 5.000 KZT9,83 EUR
- 10.000 KZT19,66 EUR
- 50.000 KZT98,29 EUR
- 100.000 KZT196,59 EUR
- 500.000 KZT982,94 EUR
- 1.000.000 KZT1.965,87 EUR
- 1 EUR508,68 KZT
- 5 EUR2.543,4 KZT
- 10 EUR5.086,79 KZT
- 50 EUR25.433,97 KZT
- 100 EUR50.867,94 KZT
- 500 EUR254.339,7 KZT
- 1.000 EUR508.679,4 KZT
- 5.000 EUR2.543.397,01 KZT
- 10.000 EUR5.086.794,01 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0019659 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 508,68 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,84%: thấp nhất 0,0019585, cao nhất 0,0020088, trung bình 0,0019799 EUR cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.