Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 8 năm 2026

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
55,397
Đóng cửa
56,176
Thấp nhất
55,341
Cao nhất
57,176
Thay đổi
+1,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 202656,176+0,020 · +0,04%
30 thg 8, 202656,156−0,155 · −0,28%
29 thg 8, 202656,311+0,087 · +0,15%
28 thg 8, 202656,224−0,244 · −0,43%
27 thg 8, 202656,469−0,520 · −0,91%
26 thg 8, 202656,989−0,187 · −0,33%
25 thg 8, 202657,176+0,425 · +0,75%
24 thg 8, 202656,752−0,286 · −0,50%
23 thg 8, 202657,038+0,277 · +0,49%
22 thg 8, 202656,76−0,214 · −0,38%
21 thg 8, 202656,974+0,343 · +0,61%
20 thg 8, 202656,631−0,031 · −0,05%
19 thg 8, 202656,662−0,041 · −0,07%
18 thg 8, 202656,703+0,276 · +0,49%
17 thg 8, 202656,427+0,029 · +0,05%
16 thg 8, 202656,399−0,122 · −0,22%
15 thg 8, 202656,52+0,472 · +0,84%
14 thg 8, 202656,048−0,004 · −0,01%
13 thg 8, 202656,052−0,035 · −0,06%
12 thg 8, 202656,087+0,078 · +0,14%
11 thg 8, 202656,008+0,098 · +0,18%
10 thg 8, 202655,91−0,103 · −0,18%
9 thg 8, 202656,0140,000 · 0,00%
8 thg 8, 202656,014+0,110 · +0,20%
7 thg 8, 202655,904+0,008 · +0,01%
6 thg 8, 202655,896+0,131 · +0,24%
5 thg 8, 202655,765+0,424 · +0,77%
4 thg 8, 202655,341−0,157 · −0,28%
3 thg 8, 202655,498+0,046 · +0,08%
2 thg 8, 202655,452+0,054 · +0,10%
1 thg 8, 202655,397+0,049 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.