Tỷ giá KZT sang RUB
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,17764 RUB1 RUB = 5,629 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17755
- Cao nhất
- 0,19235
- Trung bình
- 0,1866
- Thay đổi
- −7,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,17764 | +0,00009 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,17755 | −0,00474 · −2,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,18229 | +0,00044 · +0,24% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,18185 | −0,00139 · −0,76% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,18323 | −0,00067 · −0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,1839 | −0,00198 · −1,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,18588 | +0,00012 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,18575 | +0,00311 · +1,70% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,18264 | −0,00235 · −1,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,185 | −0,00030 · −0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,18529 | −0,00153 · −0,82% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,18682 | +0,00025 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,18657 | −0,00135 · −0,72% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18792 | +0,00024 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,18768 | −0,00004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,18772 | −0,00056 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,18828 | −0,00289 · −1,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,19117 | +0,00312 · +1,66% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18805 | +0,00171 · +0,92% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,18635 | −0,00063 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,18698 | +0,00138 · +0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1856 | −0,00103 · −0,55% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,18663 | −0,00183 · −0,97% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,18846 | −0,00097 · −0,51% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,18942 | −0,00101 · −0,53% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,19043 | −0,00110 · −0,57% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,19153 | +0,00112 · +0,59% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1904 | −0,00030 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,19071 | +0,00014 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,19057 | −0,00178 · −0,92% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT17,76 RUB
- 500 KZT88,82 RUB
- 1.000 KZT177,64 RUB
- 5.000 KZT888,19 RUB
- 10.000 KZT1.776,37 RUB
- 50.000 KZT8.881,86 RUB
- 100.000 KZT17.763,72 RUB
- 500.000 KZT88.818,62 RUB
- 1.000.000 KZT177.637,24 RUB
- 10 RUB56,29 KZT
- 50 RUB281,47 KZT
- 100 RUB562,95 KZT
- 500 RUB2.814,73 KZT
- 1.000 RUB5.629,45 KZT
- 5.000 RUB28.147,25 KZT
- 10.000 RUB56.294,5 KZT
- 50.000 RUB281.472,51 KZT
- 100.000 RUB562.945,03 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,17764 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 5,629 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −7,65%: thấp nhất 0,17755, cao nhất 0,19235, trung bình 0,1866 RUB cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.