Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 4 năm 2026

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
55,084
Đóng cửa
56,884
Thấp nhất
55,084
Cao nhất
57,496
Thay đổi
+4,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 202656,884−0,612 · −1,06%
29 thg 4, 202657,496+0,123 · +0,21%
28 thg 4, 202657,373+0,535 · +0,94%
27 thg 4, 202656,838−0,002 · 0,00%
26 thg 4, 202656,840,000 · 0,00%
25 thg 4, 202656,84+0,145 · +0,26%
24 thg 4, 202656,695+0,078 · +0,14%
23 thg 4, 202656,617−0,005 · −0,01%
22 thg 4, 202656,622+0,119 · +0,21%
21 thg 4, 202656,503+0,526 · +0,94%
20 thg 4, 202655,977−0,092 · −0,16%
19 thg 4, 202656,069−0,098 · −0,17%
18 thg 4, 202656,166+0,333 · +0,60%
17 thg 4, 202655,834+0,198 · +0,36%
16 thg 4, 202655,635+0,240 · +0,43%
15 thg 4, 202655,395−0,071 · −0,13%
14 thg 4, 202655,467−0,356 · −0,64%
13 thg 4, 202655,822+0,008 · +0,02%
12 thg 4, 202655,814+0,057 · +0,10%
11 thg 4, 202655,757+0,461 · +0,83%
10 thg 4, 202655,295+0,192 · +0,35%
9 thg 4, 202655,103−1,832 · −3,22%
8 thg 4, 202656,935+0,147 · +0,26%
7 thg 4, 202656,789+0,777 · +1,39%
6 thg 4, 202656,012−0,024 · −0,04%
5 thg 4, 202656,036+0,064 · +0,11%
4 thg 4, 202655,972+0,144 · +0,26%
3 thg 4, 202655,828+0,397 · +0,72%
2 thg 4, 202655,431+0,347 · +0,63%
1 thg 4, 202655,084+0,393 · +0,72%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.