Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 9 năm 2026

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
56,542
Đóng cửa
58,976
Thấp nhất
56,542
Cao nhất
58,976
Thay đổi
+4,99%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 202658,976+0,169 · +0,29%
29 thg 9, 202658,807+0,289 · +0,49%
28 thg 9, 202658,518−0,217 · −0,37%
27 thg 9, 202658,735+0,093 · +0,16%
26 thg 9, 202658,643−0,141 · −0,24%
25 thg 9, 202658,784+0,409 · +0,70%
24 thg 9, 202658,375+0,404 · +0,70%
23 thg 9, 202657,971+0,051 · +0,09%
22 thg 9, 202657,92−0,318 · −0,55%
21 thg 9, 202658,237+0,059 · +0,10%
20 thg 9, 202658,178+0,047 · +0,08%
19 thg 9, 202658,132−0,237 · −0,41%
18 thg 9, 202658,369+0,177 · +0,30%
17 thg 9, 202658,192+0,355 · +0,61%
16 thg 9, 202657,837−0,003 · −0,01%
15 thg 9, 202657,84+0,458 · +0,80%
14 thg 9, 202657,382−0,134 · −0,23%
13 thg 9, 202657,516+0,208 · +0,36%
12 thg 9, 202657,308−0,217 · −0,38%
11 thg 9, 202657,526+0,616 · +1,08%
10 thg 9, 202656,91−0,300 · −0,52%
9 thg 9, 202657,209−0,063 · −0,11%
8 thg 9, 202657,273+0,117 · +0,20%
7 thg 9, 202657,156−0,070 · −0,12%
6 thg 9, 202657,226+0,036 · +0,06%
5 thg 9, 202657,19−0,066 · −0,11%
4 thg 9, 202657,256−0,135 · −0,23%
3 thg 9, 202657,39+0,472 · +0,83%
2 thg 9, 202656,918+0,376 · +0,66%
1 thg 9, 202656,542+0,367 · +0,65%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.