Tỷ giá KZT sang JPY
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,34604 JPY1 JPY = 2,89 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,34604
- Cao nhất
- 0,35959
- Trung bình
- 0,3515
- Thay đổi
- −2,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,34604 | −0,00078 · −0,22% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,34682 | +0,00013 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,34669 | −0,00267 · −0,76% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,34935 | −0,00270 · −0,77% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,35205 | +0,00101 · +0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,35105 | −0,00043 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,35147 | +0,00264 · +0,76% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,34884 | −0,00011 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,34895 | −0,00040 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,34935 | +0,00062 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,34873 | −0,00066 · −0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,34939 | −0,00299 · −0,85% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,35239 | +0,00044 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,35195 | +0,00260 · +0,74% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,34935 | +0,00049 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,34886 | −0,00005 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,34891 | −0,00129 · −0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,3502 | −0,00358 · −1,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,35378 | +0,00229 · +0,65% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,35149 | +0,00420 · +1,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,34728 | −0,00517 · −1,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,35245 | +0,00081 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,35164 | −0,00043 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,35207 | −0,00476 · −1,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,35683 | −0,00276 · −0,77% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,35959 | +0,00225 · +0,63% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,35734 | +0,00044 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,3569 | +0,00097 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,35593 | +0,00024 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,35569 | +0,00045 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT34,6 JPY
- 500 KZT173,02 JPY
- 1.000 KZT346,04 JPY
- 5.000 KZT1.730,22 JPY
- 10.000 KZT3.460,44 JPY
- 50.000 KZT17.302,21 JPY
- 100.000 KZT34.604,42 JPY
- 500.000 KZT173.022,09 JPY
- 1.000.000 KZT346.044,17 JPY
- 10 JPY28,9 KZT
- 50 JPY144,49 KZT
- 100 JPY288,98 KZT
- 500 JPY1.444,9 KZT
- 1.000 JPY2.889,8 KZT
- 5.000 JPY14.449,02 KZT
- 10.000 JPY28.898,04 KZT
- 50.000 JPY144.490,22 KZT
- 100.000 JPY288.980,45 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,34604 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 2,89 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,59%: thấp nhất 0,34604, cao nhất 0,35959, trung bình 0,3515 JPY cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.