Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 6 năm 2026

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
54,204
Đóng cửa
54,214
Thấp nhất
53,706
Cao nhất
54,254
Thay đổi
+0,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 202654,214+0,181 · +0,33%
29 thg 6, 202654,033−0,082 · −0,15%
28 thg 6, 202654,115−0,139 · −0,26%
27 thg 6, 202654,254+0,006 · +0,01%
26 thg 6, 202654,248+0,160 · +0,30%
25 thg 6, 202654,088+0,009 · +0,02%
24 thg 6, 202654,079+0,098 · +0,18%
23 thg 6, 202653,98+0,040 · +0,07%
22 thg 6, 202653,94−0,065 · −0,12%
21 thg 6, 202654,005−0,006 · −0,01%
20 thg 6, 202654,011+0,006 · +0,01%
19 thg 6, 202654,005−0,018 · −0,03%
18 thg 6, 202654,023+0,091 · +0,17%
17 thg 6, 202653,932+0,226 · +0,42%
16 thg 6, 202653,706−0,028 · −0,05%
15 thg 6, 202653,733−0,043 · −0,08%
14 thg 6, 202653,776−0,115 · −0,21%
13 thg 6, 202653,891−0,135 · −0,25%
12 thg 6, 202654,025+0,089 · +0,16%
11 thg 6, 202653,936+0,002 · 0,00%
10 thg 6, 202653,935−0,277 · −0,51%
9 thg 6, 202654,211+0,027 · +0,05%
8 thg 6, 202654,185+0,087 · +0,16%
7 thg 6, 202654,098−0,109 · −0,20%
6 thg 6, 202654,207−0,022 · −0,04%
5 thg 6, 202654,229+0,214 · +0,40%
4 thg 6, 202654,015+0,291 · +0,54%
3 thg 6, 202653,724−0,244 · −0,45%
2 thg 6, 202653,968−0,236 · −0,44%
1 thg 6, 202654,204+0,167 · +0,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.