Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 3 năm 2026

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
52,082
Đóng cửa
54,691
Thấp nhất
52,082
Cao nhất
55,073
Thay đổi
+4,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202654,691+0,176 · +0,32%
30 thg 3, 202654,515−0,044 · −0,08%
29 thg 3, 202654,558+0,085 · +0,16%
28 thg 3, 202654,474−0,300 · −0,55%
27 thg 3, 202654,774+0,239 · +0,44%
26 thg 3, 202654,535−0,154 · −0,28%
25 thg 3, 202654,689−0,046 · −0,08%
24 thg 3, 202654,735+0,056 · +0,10%
23 thg 3, 202654,679+0,089 · +0,16%
22 thg 3, 202654,589−0,097 · −0,18%
21 thg 3, 202654,686−0,387 · −0,70%
20 thg 3, 202655,073+0,554 · +1,02%
19 thg 3, 202654,519−0,126 · −0,23%
18 thg 3, 202654,645+0,210 · +0,39%
17 thg 3, 202654,434+0,753 · +1,40%
16 thg 3, 202653,682+0,059 · +0,11%
15 thg 3, 202653,623−0,221 · −0,41%
14 thg 3, 202653,844+0,372 · +0,70%
13 thg 3, 202653,472+0,053 · +0,10%
12 thg 3, 202653,419−0,257 · −0,48%
11 thg 3, 202653,676+0,845 · +1,60%
10 thg 3, 202652,83+0,035 · +0,07%
9 thg 3, 202652,795−0,293 · −0,55%
8 thg 3, 202653,088+0,305 · +0,58%
7 thg 3, 202652,783−0,305 · −0,57%
6 thg 3, 202653,088+0,363 · +0,69%
5 thg 3, 202652,726+0,345 · +0,66%
4 thg 3, 202652,38−0,033 · −0,06%
3 thg 3, 202652,413−0,093 · −0,18%
2 thg 3, 202652,507+0,424 · +0,81%
1 thg 3, 202652,082−0,357 · −0,68%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.