Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 12 năm 2025

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
51,392
Đóng cửa
52,314
Thấp nhất
50,428
Cao nhất
52,45
Thay đổi
+1,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 202552,314−0,090 · −0,17%
30 thg 12, 202552,404+0,410 · +0,79%
29 thg 12, 202551,994−0,221 · −0,42%
28 thg 12, 202552,215+0,050 · +0,10%
27 thg 12, 202552,166+0,670 · +1,30%
26 thg 12, 202551,496+0,282 · +0,55%
25 thg 12, 202551,214−0,512 · −0,99%
24 thg 12, 202551,726+0,562 · +1,10%
23 thg 12, 202551,164+0,334 · +0,66%
22 thg 12, 202550,83−0,068 · −0,13%
21 thg 12, 202550,899+0,004 · +0,01%
20 thg 12, 202550,895−0,124 · −0,24%
19 thg 12, 202551,019−0,160 · −0,31%
18 thg 12, 202551,179+0,095 · +0,19%
17 thg 12, 202551,084+0,027 · +0,05%
16 thg 12, 202551,057+0,546 · +1,08%
15 thg 12, 202550,511+0,083 · +0,16%
14 thg 12, 202550,428−0,059 · −0,12%
13 thg 12, 202550,487−0,130 · −0,26%
12 thg 12, 202550,617−0,021 · −0,04%
11 thg 12, 202550,638−0,827 · −1,61%
9 thg 12, 202551,465−0,619 · −1,19%
8 thg 12, 202552,084−0,121 · −0,23%
7 thg 12, 202552,204+0,096 · +0,18%
6 thg 12, 202552,109−0,090 · −0,17%
5 thg 12, 202552,199−0,252 · −0,48%
4 thg 12, 202552,45+0,462 · +0,89%
3 thg 12, 202551,988+0,381 · +0,74%
2 thg 12, 202551,607+0,215 · +0,42%
1 thg 12, 202551,392−0,034 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.