Tỷ giá KZT sang CNY
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,01475 CNY1 CNY = 67,786 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01473
- Cao nhất
- 0,01525
- Trung bình
- 0,01493
- Thay đổi
- −2,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01475 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01475 | −0,00010 · −0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01485 | −0,00004 · −0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0149 | +0,00007 · +0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01483 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01484 | +0,00009 · +0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01475 | −0,00002 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01477 | −0,00002 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01478 | +0,00001 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01478 | −0,00005 · −0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01483 | −0,00008 · −0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01491 | +0,00002 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01489 | +0,00012 · +0,84% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01476 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01477 | +0,00001 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01476 | −0,00008 · −0,53% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01484 | −0,00015 · −1,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01499 | +0,00011 · +0,76% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01488 | +0,00015 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01473 | −0,00022 · −1,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01495 | +0,00001 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01494 | −0,00001 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01495 | −0,00021 · −1,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01516 | −0,00007 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01523 | −0,00002 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01525 | +0,00005 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0152 | +0,00005 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01515 | −0,00004 · −0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01518 | +0,00002 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01516 | −0,00003 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT1,48 CNY
- 500 KZT7,38 CNY
- 1.000 KZT14,75 CNY
- 5.000 KZT73,76 CNY
- 10.000 KZT147,52 CNY
- 50.000 KZT737,61 CNY
- 100.000 KZT1.475,23 CNY
- 500.000 KZT7.376,13 CNY
- 1.000.000 KZT14.752,27 CNY
- 1 CNY67,79 KZT
- 5 CNY338,93 KZT
- 10 CNY677,86 KZT
- 50 CNY3.389,31 KZT
- 100 CNY6.778,62 KZT
- 500 CNY33.893,09 KZT
- 1.000 CNY67.786,19 KZT
- 5.000 CNY338.930,94 KZT
- 10.000 CNY677.861,89 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,01475 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 67,786 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,87%: thấp nhất 0,01473, cao nhất 0,01525, trung bình 0,01493 CNY cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.