Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 11 năm 2025

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
49,678
Đóng cửa
51,426
Thấp nhất
49,642
Cao nhất
51,426
Thay đổi
+3,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202551,426+0,233 · +0,45%
29 thg 11, 202551,194+0,106 · +0,21%
28 thg 11, 202551,087+0,215 · +0,42%
27 thg 11, 202550,872−0,128 · −0,25%
26 thg 11, 202551,00+0,245 · +0,48%
25 thg 11, 202550,755+0,147 · +0,29%
24 thg 11, 202550,609−0,223 · −0,44%
23 thg 11, 202550,832+0,386 · +0,77%
22 thg 11, 202550,446−0,343 · −0,68%
21 thg 11, 202550,789−0,028 · −0,05%
20 thg 11, 202550,816+0,057 · +0,11%
19 thg 11, 202550,759+0,333 · +0,66%
18 thg 11, 202550,426+0,170 · +0,34%
17 thg 11, 202550,257−0,139 · −0,28%
16 thg 11, 202550,396+0,202 · +0,40%
15 thg 11, 202550,194−0,086 · −0,17%
14 thg 11, 202550,28+0,075 · +0,15%
13 thg 11, 202550,205−0,012 · −0,02%
12 thg 11, 202550,217+0,085 · +0,17%
11 thg 11, 202550,132−0,052 · −0,10%
10 thg 11, 202550,183+0,079 · +0,16%
9 thg 11, 202550,104+0,197 · +0,39%
8 thg 11, 202549,907−0,095 · −0,19%
7 thg 11, 202550,002−0,122 · −0,24%
6 thg 11, 202550,124−0,048 · −0,10%
5 thg 11, 202550,172+0,095 · +0,19%
4 thg 11, 202550,077+0,257 · +0,52%
3 thg 11, 202549,82+0,179 · +0,36%
2 thg 11, 202549,642−0,037 · −0,07%
1 thg 11, 202549,678+0,003 · +0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.