Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 1 năm 2026

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
52,073
Đóng cửa
51,686
Thấp nhất
51,239
Cao nhất
52,342
Thay đổi
−1,20%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 202651,686+0,121 · +0,24%
30 thg 1, 202651,564−0,121 · −0,23%
29 thg 1, 202651,685−0,338 · −0,65%
28 thg 1, 202652,023−0,092 · −0,18%
27 thg 1, 202652,115−0,227 · −0,43%
26 thg 1, 202652,342+0,066 · +0,13%
25 thg 1, 202652,276+0,326 · +0,63%
24 thg 1, 202651,95−0,028 · −0,05%
23 thg 1, 202651,977+0,153 · +0,30%
22 thg 1, 202651,824+0,141 · +0,27%
21 thg 1, 202651,684+0,023 · +0,04%
20 thg 1, 202651,66+0,152 · +0,29%
19 thg 1, 202651,509+0,134 · +0,26%
18 thg 1, 202651,375+0,027 · +0,05%
17 thg 1, 202651,347+0,011 · +0,02%
16 thg 1, 202651,337−0,194 · −0,38%
15 thg 1, 202651,53−0,058 · −0,11%
14 thg 1, 202651,588+0,162 · +0,32%
13 thg 1, 202651,426−0,001 · 0,00%
12 thg 1, 202651,427−0,132 · −0,26%
11 thg 1, 202651,559+0,030 · +0,06%
10 thg 1, 202651,529−0,048 · −0,09%
9 thg 1, 202651,577+0,072 · +0,14%
8 thg 1, 202651,505−0,151 · −0,29%
7 thg 1, 202651,656+0,417 · +0,81%
6 thg 1, 202651,239−0,414 · −0,80%
5 thg 1, 202651,654−0,367 · −0,71%
4 thg 1, 202652,02+0,127 · +0,25%
3 thg 1, 202651,893−0,003 · −0,01%
2 thg 1, 202651,896−0,178 · −0,34%
1 thg 1, 202652,073−0,240 · −0,46%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.