Tỷ giá KZT sang VND hôm nay

Tỷ giá KZT sang VND tháng 10 năm 2026

KZT/VND: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
58,948
Đóng cửa
56,999
Thấp nhất
56,678
Cao nhất
58,948
Thay đổi
−3,35%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202656,999−0,123 · −0,22%
25 thg 10, 202657,122+0,444 · +0,78%
24 thg 10, 202656,678−0,823 · −1,43%
23 thg 10, 202657,501−0,178 · −0,31%
22 thg 10, 202657,68+0,182 · +0,32%
21 thg 10, 202657,498+0,026 · +0,05%
20 thg 10, 202657,471+0,313 · +0,55%
19 thg 10, 202657,158+0,025 · +0,04%
18 thg 10, 202657,133+0,036 · +0,06%
17 thg 10, 202657,098+0,040 · +0,07%
16 thg 10, 202657,058−0,303 · −0,53%
15 thg 10, 202657,361−0,336 · −0,58%
14 thg 10, 202657,697+0,088 · +0,15%
13 thg 10, 202657,609+0,494 · +0,87%
12 thg 10, 202657,115+0,108 · +0,19%
11 thg 10, 202657,007+0,190 · +0,33%
10 thg 10, 202656,817−0,418 · −0,73%
9 thg 10, 202657,235−0,724 · −1,25%
8 thg 10, 202657,959+0,255 · +0,44%
7 thg 10, 202657,704+0,607 · +1,06%
6 thg 10, 202657,098−0,904 · −1,56%
5 thg 10, 202658,002+0,112 · +0,19%
4 thg 10, 202657,89−0,103 · −0,18%
3 thg 10, 202657,994−0,836 · −1,42%
2 thg 10, 202658,83−0,118 · −0,20%
1 thg 10, 202658,948−0,028 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.