Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang TRY

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,56841 TRY1 TRY = 1,759 KGSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,5586
Cao nhất
0,56844
Trung bình
0,56341
Thay đổi
+1,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,56841−0,00003 · −0,01%
23 thg 10, 20260,56844+0,00106 · +0,19%
22 thg 10, 20260,56738+0,00034 · +0,06%
21 thg 10, 20260,56704+0,00020 · +0,04%
20 thg 10, 20260,56684+0,00036 · +0,06%
19 thg 10, 20260,56648+0,00119 · +0,21%
18 thg 10, 20260,56529−0,00160 · −0,28%
17 thg 10, 20260,56689+0,00091 · +0,16%
16 thg 10, 20260,56598+0,00066 · +0,12%
15 thg 10, 20260,56532+0,00072 · +0,13%
14 thg 10, 20260,5646+0,00024 · +0,04%
13 thg 10, 20260,56436+0,00026 · +0,05%
12 thg 10, 20260,56411+0,00108 · +0,19%
11 thg 10, 20260,56303−0,00214 · −0,38%
10 thg 10, 20260,56517+0,00128 · +0,23%
9 thg 10, 20260,56389+0,00117 · +0,21%
8 thg 10, 20260,56272+0,00024 · +0,04%
7 thg 10, 20260,56248+0,00021 · +0,04%
6 thg 10, 20260,56227+0,00016 · +0,03%
5 thg 10, 20260,56211+0,00028 · +0,05%
4 thg 10, 20260,56183−0,00004 · −0,01%
3 thg 10, 20260,56187+0,00026 · +0,05%
2 thg 10, 20260,56161+0,00100 · +0,18%
1 thg 10, 20260,56061+0,00021 · +0,04%
30 thg 9, 20260,5604+0,00018 · +0,03%
29 thg 9, 20260,56022+0,00019 · +0,03%
28 thg 9, 20260,56003+0,00099 · +0,18%
27 thg 9, 20260,55904−0,00006 · −0,01%
26 thg 9, 20260,5591−0,00045 · −0,08%
25 thg 9, 20260,55955+0,00095 · +0,17%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS5,68 TRY
  • 50 KGS28,42 TRY
  • 100 KGS56,84 TRY
  • 500 KGS284,21 TRY
  • 1.000 KGS568,41 TRY
  • 5.000 KGS2.842,06 TRY
  • 10.000 KGS5.684,12 TRY
  • 50.000 KGS28.420,58 TRY
  • 100.000 KGS56.841,16 TRY
  • 1 TRY1,76 KGS
  • 5 TRY8,8 KGS
  • 10 TRY17,59 KGS
  • 50 TRY87,96 KGS
  • 100 TRY175,93 KGS
  • 500 TRY879,64 KGS
  • 1.000 TRY1.759,29 KGS
  • 5.000 TRY8.796,44 KGS
  • 10.000 TRY17.592,88 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,56841 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 1,759 KGS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,76%: thấp nhất 0,5586, cao nhất 0,56844, trung bình 0,56341 TRY cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.