Tỷ giá KGS sang RUB
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,91853 RUB1 RUB = 1,089 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,91839
- Cao nhất
- 0,97759
- Trung bình
- 0,95715
- Thay đổi
- −5,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,91853 | +0,00014 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,91839 | −0,01796 · −1,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,93634 | +0,00482 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,93153 | −0,01179 · −1,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,94332 | −0,00330 · −0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,94661 | −0,01641 · −1,70% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,96303 | +0,00117 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,96186 | +0,01719 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,94467 | −0,01294 · −1,35% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,9576 | +0,00130 · +0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,95631 | −0,00248 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,95879 | −0,00051 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,95929 | −0,01487 · −1,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,97416 | +0,00040 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,97376 | −0,00016 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,97392 | +0,00216 · +0,22% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,97176 | −0,00582 · −0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,97759 | +0,00834 · +0,86% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,96924 | −0,00081 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,97006 | +0,01116 · +1,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,95889 | +0,00622 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,95267 | −0,00414 · −0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,95681 | +0,00358 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,95323 | −0,00042 · −0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,95364 | −0,00388 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,95752 | −0,00876 · −0,91% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,96628 | +0,00146 · +0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,96482 | +0,00056 · +0,06% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,96427 | −0,00053 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,9648 | −0,00723 · −0,74% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS9,19 RUB
- 50 KGS45,93 RUB
- 100 KGS91,85 RUB
- 500 KGS459,26 RUB
- 1.000 KGS918,53 RUB
- 5.000 KGS4.592,64 RUB
- 10.000 KGS9.185,28 RUB
- 50.000 KGS45.926,39 RUB
- 100.000 KGS91.852,79 RUB
- 10 RUB10,89 KGS
- 50 RUB54,43 KGS
- 100 RUB108,87 KGS
- 500 RUB544,35 KGS
- 1.000 RUB1.088,7 KGS
- 5.000 RUB5.443,49 KGS
- 10.000 RUB10.886,99 KGS
- 50.000 RUB54.434,93 KGS
- 100.000 RUB108.869,86 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,91853 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 1,089 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,50%: thấp nhất 0,91839, cao nhất 0,97759, trung bình 0,95715 RUB cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.