Tỷ giá KGS sang EUR
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,01021 EUR1 EUR = 97,972 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01004
- Cao nhất
- 0,01023
- Trung bình
- 0,01016
- Thay đổi
- +1,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01021 | 0,00000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01021 | +0,00001 · +0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0102 | +0,00003 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01017 | −0,00001 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01018 | +0,00001 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01018 | −0,00001 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01018 | +0,00001 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01017 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01017 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01017 | −0,00001 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01019 | −0,00001 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0102 | −0,00003 · −0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01023 | +0,00002 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01021 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01021 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01021 | +0,00003 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01017 | −0,00003 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0102 | +0,00002 · +0,23% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01018 | −0,00001 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0102 | −0,00003 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01022 | +0,00007 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01016 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01016 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01016 | +0,00006 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0101 | +0,00001 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01009 | +0,00003 · +0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01006 | +0,00002 · +0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01004 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01004 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01004 |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,1021 EUR
- 50 KGS0,5103 EUR
- 100 KGS1,02 EUR
- 500 KGS5,1 EUR
- 1.000 KGS10,21 EUR
- 5.000 KGS51,03 EUR
- 10.000 KGS102,07 EUR
- 50.000 KGS510,35 EUR
- 100.000 KGS1.020,7 EUR
- 1 EUR97,97 KGS
- 5 EUR489,86 KGS
- 10 EUR979,72 KGS
- 50 EUR4.898,62 KGS
- 100 EUR9.797,24 KGS
- 500 EUR48.986,21 KGS
- 1.000 EUR97.972,43 KGS
- 5.000 EUR489.862,13 KGS
- 10.000 EUR979.724,25 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,01021 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 97,972 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,69%: thấp nhất 0,01004, cao nhất 0,01023, trung bình 0,01016 EUR cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.