Tỷ giá KGS sang JPY
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 1,793 JPY1 JPY = 0,55762 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,793
- Cao nhất
- 1,812
- Trung bình
- 1,805
- Thay đổi
- −0,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,793 | 0,000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,793 | −0,001 · −0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,795 | −0,009 · −0,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,803 | −0,004 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,807 | −0,002 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,809 | +0,002 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,807 | 0,000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,807 | 0,000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,807 | +0,002 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,805 | +0,002 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,803 | −0,005 · −0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,808 | −0,001 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,81 | −0,001 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,811 | +0,001 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,81 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,81 | +0,003 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,807 | −0,002 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,809 | −0,002 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,812 | +0,004 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,808 | 0,000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,808 | +0,003 · +0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,805 | 0,000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,805 | 0,000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,805 | −0,005 · −0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,81 | +0,014 · +0,76% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,797 | −0,004 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,801 | −0,003 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,804 | +0,005 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,798 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,798 | −0,012 · −0,68% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS17,93 JPY
- 50 KGS89,67 JPY
- 100 KGS179,33 JPY
- 500 KGS896,67 JPY
- 1.000 KGS1.793,34 JPY
- 5.000 KGS8.966,7 JPY
- 10.000 KGS17.933,4 JPY
- 50.000 KGS89.667,01 JPY
- 100.000 KGS179.334,02 JPY
- 10 JPY5,58 KGS
- 50 JPY27,88 KGS
- 100 JPY55,76 KGS
- 500 JPY278,81 KGS
- 1.000 JPY557,62 KGS
- 5.000 JPY2.788,09 KGS
- 10.000 JPY5.576,19 KGS
- 50.000 JPY27.880,93 KGS
- 100.000 JPY55.761,87 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang JPY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 1,793 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,55762 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,97%: thấp nhất 1,793, cao nhất 1,812, trung bình 1,805 JPY cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.