Tỷ giá KGS sang TRY hôm nay

Tỷ giá KGS sang TRY tháng 4 năm 2026

KGS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,50911
Đóng cửa
0,5168
Thấp nhất
0,50871
Cao nhất
0,5168
Thay đổi
+1,62%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,5168+0,00128 · +0,25%
29 thg 4, 20260,51552+0,00043 · +0,08%
28 thg 4, 20260,51509−0,00010 · −0,02%
27 thg 4, 20260,51519+0,00016 · +0,03%
26 thg 4, 20260,515030,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,51503+0,00022 · +0,04%
24 thg 4, 20260,51481+0,00096 · +0,19%
23 thg 4, 20260,51385+0,00024 · +0,05%
22 thg 4, 20260,51361+0,00031 · +0,06%
21 thg 4, 20260,5133+0,00020 · +0,04%
20 thg 4, 20260,5131+0,00030 · +0,06%
19 thg 4, 20260,51280,00000 · 0,00%
18 thg 4, 20260,5128−0,00013 · −0,03%
17 thg 4, 20260,51293+0,00107 · +0,21%
16 thg 4, 20260,51186+0,00027 · +0,05%
15 thg 4, 20260,51159+0,00032 · +0,06%
14 thg 4, 20260,51127+0,00009 · +0,02%
13 thg 4, 20260,51117+0,00042 · +0,08%
12 thg 4, 20260,510750,00000 · 0,00%
11 thg 4, 20260,51075+0,00031 · +0,06%
10 thg 4, 20260,51043+0,00173 · +0,34%
9 thg 4, 20260,50871−0,00059 · −0,12%
8 thg 4, 20260,5093−0,00083 · −0,16%
7 thg 4, 20260,51012+0,00011 · +0,02%
6 thg 4, 20260,51001−0,00044 · −0,09%
5 thg 4, 20260,51045+0,00065 · +0,13%
4 thg 4, 20260,50979+0,00034 · +0,07%
3 thg 4, 20260,50945+0,00037 · +0,07%
2 thg 4, 20260,50908−0,00003 · −0,01%
1 thg 4, 20260,50911+0,00054 · +0,11%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.