Tỷ giá KGS sang TRY hôm nay

Tỷ giá KGS sang TRY tháng 8 năm 2026

KGS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,54392
Đóng cửa
0,55124
Thấp nhất
0,54153
Cao nhất
0,55124
Thay đổi
+1,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,55124+0,00014 · +0,03%
30 thg 8, 20260,5511−0,00009 · −0,02%
29 thg 8, 20260,55118+0,00010 · +0,02%
28 thg 8, 20260,55109+0,00127 · +0,23%
27 thg 8, 20260,54982+0,00022 · +0,04%
26 thg 8, 20260,5496+0,00020 · +0,04%
25 thg 8, 20260,5494+0,00023 · +0,04%
24 thg 8, 20260,54917+0,00174 · +0,32%
23 thg 8, 20260,54742−0,00022 · −0,04%
22 thg 8, 20260,54764−0,00121 · −0,22%
21 thg 8, 20260,54885+0,00108 · +0,20%
20 thg 8, 20260,54777+0,00201 · +0,37%
19 thg 8, 20260,54576+0,00028 · +0,05%
18 thg 8, 20260,54549+0,00015 · +0,03%
17 thg 8, 20260,54534−0,00297 · −0,54%
16 thg 8, 20260,54831−0,00022 · −0,04%
15 thg 8, 20260,54853+0,00129 · +0,24%
14 thg 8, 20260,54724+0,00100 · +0,18%
13 thg 8, 20260,54624+0,00023 · +0,04%
12 thg 8, 20260,54602+0,00039 · +0,07%
11 thg 8, 20260,54562+0,00021 · +0,04%
10 thg 8, 20260,54541+0,00078 · +0,14%
9 thg 8, 20260,54463−0,00092 · −0,17%
8 thg 8, 20260,54555+0,00203 · +0,37%
7 thg 8, 20260,54352+0,00162 · +0,30%
6 thg 8, 20260,5419+0,00031 · +0,06%
5 thg 8, 20260,54159+0,00006 · +0,01%
4 thg 8, 20260,54153−0,00203 · −0,37%
3 thg 8, 20260,54357−0,00008 · −0,02%
2 thg 8, 20260,54365−0,00028 · −0,05%
1 thg 8, 20260,54392+0,00093 · +0,17%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.