Tỷ giá KGS sang CNY
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,07626 CNY1 CNY = 13,113 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07626
- Cao nhất
- 0,07678
- Trung bình
- 0,07654
- Thay đổi
- −0,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,07626 | −0,00002 · −0,03% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,07628 | −0,00001 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07629 | −0,00001 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0763 | −0,00002 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07632 | −0,00004 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07636 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07637 | −0,00005 · −0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07641 | −0,00005 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07646 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07646 | −0,00002 · −0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07648 | −0,00004 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07652 | +0,00001 · +0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0765 | −0,00004 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07654 | +0,00001 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07653 | −0,00008 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07661 | +0,00004 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07657 | −0,00001 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07658 | −0,00007 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07665 | −0,00002 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07667 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07667 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07667 | −0,00003 · −0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0767 | +0,00003 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07667 | −0,00002 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07669 | +0,00002 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07667 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07667 | −0,00003 · −0,04% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0767 | −0,00007 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07676 | −0,00002 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07678 | +0,00003 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,7626 CNY
- 50 KGS3,81 CNY
- 100 KGS7,63 CNY
- 500 KGS38,13 CNY
- 1.000 KGS76,26 CNY
- 5.000 KGS381,31 CNY
- 10.000 KGS762,61 CNY
- 50.000 KGS3.813,07 CNY
- 100.000 KGS7.626,15 CNY
- 1 CNY13,11 KGS
- 5 CNY65,56 KGS
- 10 CNY131,13 KGS
- 50 CNY655,64 KGS
- 100 CNY1.311,28 KGS
- 500 CNY6.556,39 KGS
- 1.000 CNY13.112,78 KGS
- 5.000 CNY65.563,9 KGS
- 10.000 CNY131.127,81 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang CNY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,07626 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 13,113 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,64%: thấp nhất 0,07626, cao nhất 0,07678, trung bình 0,07654 CNY cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.