Tỷ giá KGS sang TRY hôm nay

Tỷ giá KGS sang TRY tháng 12 năm 2025

KGS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,48588
Đóng cửa
0,49157
Thấp nhất
0,48518
Cao nhất
0,49157
Thay đổi
+1,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,49157+0,00035 · +0,07%
30 thg 12, 20250,49122+0,00039 · +0,08%
29 thg 12, 20250,49083+0,00070 · +0,14%
28 thg 12, 20250,49012+0,00007 · +0,01%
27 thg 12, 20250,49006−0,00006 · −0,01%
26 thg 12, 20250,49012+0,00045 · +0,09%
25 thg 12, 20250,48967−0,00034 · −0,07%
24 thg 12, 20250,49001+0,00034 · +0,07%
23 thg 12, 20250,48967+0,00064 · +0,13%
22 thg 12, 20250,48903−0,00004 · −0,01%
21 thg 12, 20250,48907+0,00022 · +0,05%
20 thg 12, 20250,48885−0,00001 · 0,00%
19 thg 12, 20250,48886+0,00023 · +0,05%
18 thg 12, 20250,48863+0,00031 · +0,06%
17 thg 12, 20250,48832+0,00004 · +0,01%
16 thg 12, 20250,48828−0,00004 · −0,01%
15 thg 12, 20250,48832+0,00001 · 0,00%
14 thg 12, 20250,4883+0,00015 · +0,03%
13 thg 12, 20250,48815+0,00043 · +0,09%
12 thg 12, 20250,48772+0,00068 · +0,14%
11 thg 12, 20250,48705+0,00057 · +0,12%
9 thg 12, 20250,48648−0,00012 · −0,03%
8 thg 12, 20250,4866+0,00034 · +0,07%
7 thg 12, 20250,48625+0,00016 · +0,03%
6 thg 12, 20250,48609+0,00042 · +0,09%
5 thg 12, 20250,48568+0,00038 · +0,08%
4 thg 12, 20250,4853−0,00021 · −0,04%
3 thg 12, 20250,48551+0,00034 · +0,07%
2 thg 12, 20250,48518−0,00071 · −0,15%
1 thg 12, 20250,48588+0,00059 · +0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.