Tỷ giá EUR sang TRY
1 Euro bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 55,679 TRY1 TRY = 0,01796 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 54,978
- Cao nhất
- 55,792
- Trung bình
- 55,485
- Thay đổi
- +0,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 55,679 | −0,018 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 55,697 | −0,051 · −0,09% |
| 23 thg 10, 2026 | 55,748 | −0,043 · −0,08% |
| 22 thg 10, 2026 | 55,792 | +0,108 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 55,684 | −0,018 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 55,703 | +0,067 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 55,635 | +0,071 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 55,564 | −0,157 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 55,721 | +0,091 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 55,63 | +0,128 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 55,502 | +0,136 · +0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 55,366 | +0,196 · +0,35% |
| 13 thg 10, 2026 | 55,17 | −0,087 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 55,258 | +0,088 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 55,17 | −0,200 · −0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 55,37 | −0,054 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 55,424 | +0,279 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 55,144 | −0,103 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 55,248 | +0,098 · +0,18% |
| 6 thg 10, 2026 | 55,15 | +0,172 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 54,978 | −0,339 · −0,61% |
| 4 thg 10, 2026 | 55,317 | +0,019 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 55,297 | +0,025 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 55,273 | −0,211 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 55,484 | −0,056 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 55,54 | −0,122 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 55,662 | −0,119 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 55,782 | +0,081 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 55,701 | −0,002 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 55,704 | +0,063 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR55,68 TRY
- 5 EUR278,39 TRY
- 10 EUR556,79 TRY
- 50 EUR2.783,95 TRY
- 100 EUR5.567,89 TRY
- 500 EUR27.839,47 TRY
- 1.000 EUR55.678,94 TRY
- 5.000 EUR278.394,7 TRY
- 10.000 EUR556.789,41 TRY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 55,679 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,01796 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,07%: thấp nhất 54,978, cao nhất 55,792, trung bình 55,485 TRY cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.