Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang TRY

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,61892 TRY1 TRY = 1,616 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,57562
Cao nhất
0,61892
Trung bình
0,58775
Thay đổi
+7,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,61892+0,01184 · +1,95%
23 thg 10, 20260,60709−0,00200 · −0,33%
22 thg 10, 20260,60909+0,00798 · +1,33%
21 thg 10, 20260,60111+0,00231 · +0,39%
20 thg 10, 20260,59881+0,01058 · +1,80%
19 thg 10, 20260,58823+0,00052 · +0,09%
18 thg 10, 20260,58771−0,01239 · −2,06%
17 thg 10, 20260,6001+0,00906 · +1,53%
16 thg 10, 20260,59104−0,00012 · −0,02%
15 thg 10, 20260,59115+0,00228 · +0,39%
14 thg 10, 20260,58887+0,00056 · +0,10%
13 thg 10, 20260,58831+0,00924 · +1,60%
12 thg 10, 20260,57907+0,00087 · +0,15%
11 thg 10, 20260,5782−0,00210 · −0,36%
10 thg 10, 20260,5803+0,00003 · 0,00%
9 thg 10, 20260,58027+0,00465 · +0,81%
8 thg 10, 20260,57562−0,00471 · −0,81%
7 thg 10, 20260,58033+0,00071 · +0,12%
6 thg 10, 20260,57963−0,00658 · −1,12%
5 thg 10, 20260,58621−0,00353 · −0,60%
4 thg 10, 20260,58974+0,00250 · +0,43%
3 thg 10, 20260,58723−0,00193 · −0,33%
2 thg 10, 20260,58916+0,00130 · +0,22%
1 thg 10, 20260,58786+0,00260 · +0,44%
30 thg 9, 20260,58526+0,00549 · +0,95%
29 thg 9, 20260,57977−0,00068 · −0,12%
28 thg 9, 20260,58045+0,00069 · +0,12%
27 thg 9, 20260,57976+0,00026 · +0,04%
26 thg 9, 20260,5795+0,00385 · +0,67%
25 thg 9, 20260,57565−0,00021 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB6,19 TRY
  • 50 RUB30,95 TRY
  • 100 RUB61,89 TRY
  • 500 RUB309,46 TRY
  • 1.000 RUB618,92 TRY
  • 5.000 RUB3.094,62 TRY
  • 10.000 RUB6.189,23 TRY
  • 50.000 RUB30.946,15 TRY
  • 100.000 RUB61.892,31 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,61892 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 1,616 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,48%: thấp nhất 0,57562, cao nhất 0,61892, trung bình 0,58775 TRY cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.