Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KGS sang GBP

1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KGS = 0,0085704 GBP1 GBP = 116,68 KGSCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0085341
Cao nhất
0,0086575
Trung bình
0,008608
Thay đổi
−0,69%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0085704+0,0000259 · +0,30%
26 thg 10, 20260,0085445−0,0000061 · −0,07%
25 thg 10, 20260,0085506+0,0000041 · +0,05%
24 thg 10, 20260,0085465+0,0000102 · +0,12%
23 thg 10, 20260,0085363+0,0000021 · +0,03%
22 thg 10, 20260,0085341−0,0000139 · −0,16%
21 thg 10, 20260,008548+0,0000029 · +0,03%
20 thg 10, 20260,0085451−0,0000348 · −0,41%
19 thg 10, 20260,0085799+0,0000013 · +0,02%
18 thg 10, 20260,0085786+0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0085785−0,0000159 · −0,18%
16 thg 10, 20260,0085943−0,0000358 · −0,41%
15 thg 10, 20260,0086301+0,0000180 · +0,21%
14 thg 10, 20260,0086121−0,0000339 · −0,39%
13 thg 10, 20260,008646+0,0000072 · +0,08%
12 thg 10, 20260,0086388−0,0000042 · −0,05%
11 thg 10, 20260,008643+0,0000026 · +0,03%
10 thg 10, 20260,0086404+0,0000089 · +0,10%
9 thg 10, 20260,0086315−0,0000260 · −0,30%
8 thg 10, 20260,0086575+0,0000268 · +0,31%
7 thg 10, 20260,0086307−0,0000222 · −0,26%
6 thg 10, 20260,008653−0,0000035 · −0,04%
5 thg 10, 20260,0086564+0,0000212 · +0,25%
4 thg 10, 20260,0086352−0,0000017 · −0,02%
3 thg 10, 20260,0086369−0,0000179 · −0,21%
2 thg 10, 20260,0086547+0,0000228 · +0,26%
1 thg 10, 20260,008632−0,0000122 · −0,14%
30 thg 9, 20260,0086442+0,0000069 · +0,08%
29 thg 9, 20260,0086372+0,0000049 · +0,06%
28 thg 9, 20260,0086323+0,0000025 · +0,03%

Số tiền phổ biến

  • 10 KGS0,0857 GBP
  • 50 KGS0,4285 GBP
  • 100 KGS0,857 GBP
  • 500 KGS4,29 GBP
  • 1.000 KGS8,57 GBP
  • 5.000 KGS42,85 GBP
  • 10.000 KGS85,7 GBP
  • 50.000 KGS428,52 GBP
  • 100.000 KGS857,04 GBP
  • 1 GBP116,68 KGS
  • 5 GBP583,4 KGS
  • 10 GBP1.166,81 KGS
  • 50 GBP5.834,03 KGS
  • 100 GBP11.668,05 KGS
  • 500 GBP58.340,27 KGS
  • 1.000 GBP116.680,54 KGS
  • 5.000 GBP583.402,68 KGS
  • 10.000 GBP1.166.805,36 KGS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KGS sang GBP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KGS = 0,0085704 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 116,68 KGS. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KGS sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,69%: thấp nhất 0,0085341, cao nhất 0,0086575, trung bình 0,008608 GBP cho 1 KGS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.