Tỷ giá KGS sang TRY hôm nay

Tỷ giá KGS sang TRY tháng 3 năm 2026

KGS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,50227
Đóng cửa
0,50857
Thấp nhất
0,50227
Cao nhất
0,50857
Thay đổi
+1,25%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,50857+0,00013 · +0,03%
30 thg 3, 20260,50844+0,00033 · +0,06%
29 thg 3, 20260,50811+0,00001 · 0,00%
28 thg 3, 20260,5081−0,00027 · −0,05%
27 thg 3, 20260,50837+0,00098 · +0,19%
26 thg 3, 20260,50738+0,00029 · +0,06%
25 thg 3, 20260,50709−0,00001 · 0,00%
24 thg 3, 20260,5071+0,00027 · +0,05%
23 thg 3, 20260,50682+0,00042 · +0,08%
22 thg 3, 20260,50641−0,00004 · −0,01%
21 thg 3, 20260,50645−0,00009 · −0,02%
20 thg 3, 20260,506540,00000 · 0,00%
19 thg 3, 20260,50654+0,00104 · +0,21%
18 thg 3, 20260,5055−0,00116 · −0,23%
17 thg 3, 20260,50666+0,00157 · +0,31%
16 thg 3, 20260,50509−0,00020 · −0,04%
15 thg 3, 20260,50529+0,00003 · +0,01%
14 thg 3, 20260,50526−0,00007 · −0,01%
13 thg 3, 20260,50532+0,00091 · +0,18%
12 thg 3, 20260,50442+0,00005 · +0,01%
11 thg 3, 20260,50436+0,00037 · +0,07%
10 thg 3, 20260,50399−0,00034 · −0,07%
9 thg 3, 20260,50433+0,00049 · +0,10%
8 thg 3, 20260,50384+0,00003 · +0,01%
7 thg 3, 20260,50381−0,00020 · −0,04%
6 thg 3, 20260,50401+0,00089 · +0,18%
5 thg 3, 20260,50312+0,00017 · +0,03%
4 thg 3, 20260,50296+0,00015 · +0,03%
3 thg 3, 20260,50281+0,00002 · 0,00%
2 thg 3, 20260,50279+0,00052 · +0,10%
1 thg 3, 20260,50227−0,00002 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.