Tỷ giá KGS sang TRY hôm nay

Tỷ giá KGS sang TRY tháng 5 năm 2026

KGS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,51645
Đóng cửa
0,52414
Thấp nhất
0,51638
Cao nhất
0,52486
Thay đổi
+1,42%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 20260,52414−0,00008 · −0,02%
30 thg 5, 20260,52421−0,00054 · −0,10%
29 thg 5, 20260,52476+0,00001 · 0,00%
28 thg 5, 20260,52475−0,00002 · 0,00%
27 thg 5, 20260,52477−0,00009 · −0,02%
26 thg 5, 20260,52486+0,00186 · +0,36%
25 thg 5, 20260,523+0,00051 · +0,10%
24 thg 5, 20260,52249+0,00001 · 0,00%
23 thg 5, 20260,52249+0,00002 · 0,00%
22 thg 5, 20260,52246+0,00106 · +0,20%
21 thg 5, 20260,52141+0,00029 · +0,05%
20 thg 5, 20260,52112+0,00003 · +0,01%
19 thg 5, 20260,52109−0,00012 · −0,02%
18 thg 5, 20260,52121+0,00118 · +0,23%
17 thg 5, 20260,52003+0,00067 · +0,13%
16 thg 5, 20260,51936−0,00141 · −0,27%
15 thg 5, 20260,52077+0,00137 · +0,26%
14 thg 5, 20260,5194+0,00025 · +0,05%
13 thg 5, 20260,51915+0,00018 · +0,04%
12 thg 5, 20260,51897−0,00013 · −0,03%
11 thg 5, 20260,5191+0,00037 · +0,07%
10 thg 5, 20260,51873−0,00002 · 0,00%
9 thg 5, 20260,51875+0,00025 · +0,05%
8 thg 5, 20260,5185+0,00107 · +0,21%
7 thg 5, 20260,51743+0,00004 · +0,01%
6 thg 5, 20260,51739+0,00016 · +0,03%
5 thg 5, 20260,51723+0,00029 · +0,06%
4 thg 5, 20260,51693+0,00055 · +0,11%
3 thg 5, 20260,51638−0,00028 · −0,05%
2 thg 5, 20260,51667+0,00022 · +0,04%
1 thg 5, 20260,51645−0,00035 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.