Tỷ giá KGS sang TRY hôm nay

Tỷ giá KGS sang TRY tháng 9 năm 2026

KGS/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,55135
Đóng cửa
0,5604
Thấp nhất
0,55135
Cao nhất
0,5604
Thay đổi
+1,66%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,5604+0,00018 · +0,03%
29 thg 9, 20260,56022+0,00019 · +0,03%
28 thg 9, 20260,56003+0,00099 · +0,18%
27 thg 9, 20260,55904−0,00006 · −0,01%
26 thg 9, 20260,5591−0,00045 · −0,08%
25 thg 9, 20260,55955+0,00095 · +0,17%
24 thg 9, 20260,5586+0,00021 · +0,04%
23 thg 9, 20260,55839−0,00006 · −0,01%
22 thg 9, 20260,55844+0,00046 · +0,08%
21 thg 9, 20260,55798+0,00037 · +0,07%
20 thg 9, 20260,55761−0,00004 · −0,01%
19 thg 9, 20260,55766+0,00004 · +0,01%
18 thg 9, 20260,55762+0,00104 · +0,19%
17 thg 9, 20260,55658+0,00035 · +0,06%
16 thg 9, 20260,55623+0,00074 · +0,13%
15 thg 9, 20260,55549+0,00013 · +0,02%
14 thg 9, 20260,55536+0,00094 · +0,17%
13 thg 9, 20260,55442−0,00010 · −0,02%
12 thg 9, 20260,55451−0,00038 · −0,07%
11 thg 9, 20260,5549+0,00098 · +0,18%
10 thg 9, 20260,55392+0,00014 · +0,03%
9 thg 9, 20260,55378+0,00026 · +0,05%
8 thg 9, 20260,55351+0,00019 · +0,03%
7 thg 9, 20260,55332+0,00014 · +0,03%
6 thg 9, 20260,55318−0,00006 · −0,01%
5 thg 9, 20260,55325+0,00021 · +0,04%
4 thg 9, 20260,55304+0,00113 · +0,20%
3 thg 9, 20260,55191+0,00026 · +0,05%
2 thg 9, 20260,55165+0,00030 · +0,05%
1 thg 9, 20260,55135+0,00012 · +0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.