Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang JPY

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 3,155 JPY1 JPY = 0,31696 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,155
Cao nhất
3,236
Trung bình
3,205
Thay đổi
−2,44%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,155−0,002 · −0,06%
23 thg 10, 20263,157−0,022 · −0,68%
22 thg 10, 20263,179−0,009 · −0,27%
21 thg 10, 20263,187−0,005 · −0,14%
20 thg 10, 20263,192+0,001 · +0,04%
19 thg 10, 20263,19−0,006 · −0,19%
18 thg 10, 20263,196+0,009 · +0,28%
17 thg 10, 20263,187−0,002 · −0,06%
16 thg 10, 20263,1890,000 · 0,00%
15 thg 10, 20263,19−0,013 · −0,42%
14 thg 10, 20263,203−0,003 · −0,11%
13 thg 10, 20263,207−0,004 · −0,12%
12 thg 10, 20263,21−0,004 · −0,14%
11 thg 10, 20263,215+0,012 · +0,37%
10 thg 10, 20263,203−0,002 · −0,08%
9 thg 10, 20263,205−0,010 · −0,30%
8 thg 10, 20263,215−0,006 · −0,18%
7 thg 10, 20263,221+0,005 · +0,17%
6 thg 10, 20263,2150,000 · 0,00%
5 thg 10, 20263,216+0,003 · +0,09%
4 thg 10, 20263,2130,000 · 0,00%
3 thg 10, 20263,212−0,001 · −0,04%
2 thg 10, 20263,214−0,015 · −0,48%
1 thg 10, 20263,229+0,023 · +0,72%
30 thg 9, 20263,206−0,008 · −0,25%
29 thg 9, 20263,214−0,006 · −0,20%
28 thg 9, 20263,221+0,004 · +0,11%
27 thg 9, 20263,2170,000 · 0,00%
26 thg 9, 20263,217−0,020 · −0,60%
25 thg 9, 20263,236+0,002 · +0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY3,15 JPY
  • 5 TRY15,77 JPY
  • 10 TRY31,55 JPY
  • 50 TRY157,75 JPY
  • 100 TRY315,49 JPY
  • 500 TRY1.577,47 JPY
  • 1.000 TRY3.154,94 JPY
  • 5.000 TRY15.774,68 JPY
  • 10.000 TRY31.549,35 JPY
  • 10 JPY3,17 TRY
  • 50 JPY15,85 TRY
  • 100 JPY31,7 TRY
  • 500 JPY158,48 TRY
  • 1.000 JPY316,96 TRY
  • 5.000 JPY1.584,82 TRY
  • 10.000 JPY3.169,64 TRY
  • 50.000 JPY15.848,19 TRY
  • 100.000 JPY31.696,37 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 3,155 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,31696 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,44%: thấp nhất 3,155, cao nhất 3,236, trung bình 3,205 JPY cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.